Hoang Du Gia Lai One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HOàNG DU GIA LAI
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$619.0K
出口金额
—
最近进口
2026-05-26
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901187507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J72VQ9 |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Làng Chuk, Xã Kon Thụp, Huyện Mang Yang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG DU GIA LAI |
| 企业英文名称 | HOANG DU GIA LAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng Chuk, Xã Lơ Pang, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982506175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $299.2K |
| 中国 | 14 | $237.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Dasheng Co., Ltd. | 中国 | 7 | $131.0K | 药用植物 |
| Xiamen Hailu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.7K | 药用植物、木制品 |
| Xiamen Hailu Industry & Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $69.0K | 药用植物 |
| Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $54.8K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Xiamen Chen Ye Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $47.8K | 药用植物 |
| Guangzhou Qingling Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $33.7K | 药用植物 |
| Xiamen Chenye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.1K | 药用植物 |
| Sheng Fo Enterprise Co. | 越南 | 2 | $26.3K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Sheng Fo Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.2K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Xiamen Red Phoenix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 药用植物 | Fujian Dasheng Co., Ltd. | — | $20.5K |
| 2026-04-13 | 药用植物 | Fujian Dasheng Co., Ltd. | — | $20.3K |
| 2026-04-04 | 药用植物 | Xiamen Chenye Import & Export Co., Ltd. | — | $13.9K |
| 2026-03-25 | 药用植物 | Xiamen Red Phoenix Industrial Co., Ltd. | — | $8.6K |
| 2026-01-22 | 药用植物 | Fujian Dasheng Co., Ltd. | — | $18.5K |
| 2025-12-04 | 药用植物 | Xiamen Chen Ye Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $12.8K |
| 2025-11-14 | 药用植物 | Xiamen Hailu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2025-10-23 | 药用植物 | Fujian Dasheng Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2025-10-07 | 药用植物 | Xiamen Red Phoenix Industrial Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-30 | 药用植物 | Xiamen Red Phoenix Industrial Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |