New Century Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 710 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Kỷ Mới
0
进口笔数
710
出口笔数
$0
进口金额
$13.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101195718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN465R0XV |
| 成立日期 | 2001-11-22 |
| 联系地址 | Số nhà 14C, ngõ 69/14, phố Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ KỶ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW CENTURY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14C, ngõ 69/14, phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989336868 |
| 邮箱 | info@newcentury.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 330749 | 室内香水 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 296 | $6.68M |
| 印度 | 150 | $2.89M |
| 巴基斯坦 | 131 | $1.89M |
| 越南 | 79 | $1.21M |
| 肯尼亚 | 27 | $258.9K |
| 中国台湾 | 11 | $89.4K |
| 孟加拉国 | 2 | $39.7K |
| 马来西亚 | 6 | $34.2K |
| 巴拿马 | 3 | $32.8K |
| 埃及 | 3 | $23.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Menara Laut Bersatu | 印度尼西亚 | 180 | $4.42M | 木制品、药用植物 |
| GODREJ CONSUMER PRODUCTS LIMITED | 印度 | 46 | $1.33M | 工业脂肪酸、阀门龙头 |
| PT Menara Jaya Lestari | 印度尼西亚 | 58 | $1.18M | 木制品、药用植物 |
| International Fragrance Corporation | 巴基斯坦 | 63 | $1.07M | 其他精油、燃烧类香料 |
| PT Supra Tusaman Abadi | 印度尼西亚 | 55 | $1.06M | 木制品、药用植物 |
| HEM CORPORATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 40 | $828.0K | 燃烧类香料、工业用芳香物质 |
| Godrej Consumer Products Ltd. | 越南 | 25 | $679.2K | 药用植物 |
| Metro Agarbatti Co. (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 29 | $403.5K | 其他环醇、其他乙酸酯 |
| Santwani Brothers Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $378.3K | 其他肉桂花、甲酸盐 |
| KAPI Ltd. | 肯尼亚 | 26 | $249.1K | 木制品、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
出口(共 710)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 药用植物 | SHREE HARIRAM INCENSE | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | HEM CORP PVT LTD. | 印度 | $19.9K |
| 2026-04-24 | 木制品 | P T SUPRA TUSAMAN ABADI | 印度尼西亚 | $20.5K |
| 2026-04-24 | 木制品 | PT MENARA LAUT BERSATU | 印度尼西亚 | $34.2K |
| 2026-04-23 | 木制品 | PT MENARA LAUT BERSATU | 印度尼西亚 | $20.5K |
| 2026-04-23 | 木制品 | P T MENARA JAYA LESTARI | 印度尼西亚 | $27.4K |
| 2026-04-22 | 木制品 | METRO AGARBATTI CO PVT LTD | 巴基斯坦 | $13.4K |
| 2026-04-13 | 木制品 | PT MENARA LAUT BERSATU | 印度尼西亚 | $9.1K |
| 2026-04-13 | 药用植物 | GODREJ CONSUMER PRODUCTS LIMITED | 印度 | $27.0K |
| 2026-04-08 | 木制品 | P T MENARA JAYA LESTARI | 印度尼西亚 | $34.2K |