New Century Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 710 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thế Kỷ Mới

0
进口笔数
710
出口笔数
$0
进口金额
$13.21M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $310.7K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $355.2K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.3K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $433.1K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $412.4K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $400.7K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $415.1K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $299.7K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.2K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.7K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $337.5K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.4K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $484.3K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $468.0K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $360.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $322.6K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $325.5K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $388.1K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $483.4K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.1K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $352.8K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $310.7K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $355.2K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.3K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $433.1K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $412.4K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $400.7K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $415.1K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $299.7K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.2K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.7K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $337.5K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.4K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $484.3K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $468.0K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $360.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $322.6K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $325.5K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $388.1K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $483.4K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.1K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $352.8K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 15 笔

工商档案

企业注册号0101195718
企查查编码QVN465R0XV
成立日期2001-11-22
联系地址Số nhà 14C, ngõ 69/14, phố Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẾ KỶ MỚI
企业英文名称NEW CENTURY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14C, ngõ 69/14, phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
电话+84989336868
邮箱info@newcentury.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440500木制品
121190药用植物
330741燃烧类香料
330749室内香水
140110编织用竹
442199其他木制品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚296$6.68M
印度150$2.89M
巴基斯坦131$1.89M
越南79$1.21M
肯尼亚27$258.9K
中国台湾11$89.4K
孟加拉国2$39.7K
马来西亚6$34.2K
巴拿马3$32.8K
埃及3$23.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Menara Laut Bersatu印度尼西亚180$4.42M木制品、药用植物
GODREJ CONSUMER PRODUCTS LIMITED印度46$1.33M工业脂肪酸、阀门龙头
PT Menara Jaya Lestari印度尼西亚58$1.18M木制品、药用植物
International Fragrance Corporation巴基斯坦63$1.07M其他精油、燃烧类香料
PT Supra Tusaman Abadi印度尼西亚55$1.06M木制品、药用植物
HEM CORPORATION PRIVATE LIMITED印度40$828.0K燃烧类香料、工业用芳香物质
Godrej Consumer Products Ltd.越南25$679.2K药用植物
Metro Agarbatti Co. (Pvt.) Ltd.巴基斯坦29$403.5K其他环醇、其他乙酸酯
Santwani Brothers Pvt. Ltd.印度24$378.3K其他肉桂花、甲酸盐
KAPI Ltd.肯尼亚26$249.1K木制品、工业用芳香物质

近期贸易明细

出口(共 710)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29药用植物SHREE HARIRAM INCENSE印度$6.2K
2026-04-29燃烧类香料HEM CORP PVT LTD.印度$19.9K
2026-04-24木制品P T SUPRA TUSAMAN ABADI印度尼西亚$20.5K
2026-04-24木制品PT MENARA LAUT BERSATU印度尼西亚$34.2K
2026-04-23木制品PT MENARA LAUT BERSATU印度尼西亚$20.5K
2026-04-23木制品P T MENARA JAYA LESTARI印度尼西亚$27.4K
2026-04-22木制品METRO AGARBATTI CO PVT LTD巴基斯坦$13.4K
2026-04-13木制品PT MENARA LAUT BERSATU印度尼西亚$9.1K
2026-04-13药用植物GODREJ CONSUMER PRODUCTS LIMITED印度$27.0K
2026-04-08木制品P T MENARA JAYA LESTARI印度尼西亚$34.2K

相关企业 · 同类产品

New Century Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →