Neo Link Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEO LINK
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$278.3K
出口金额
—
最近进口
2023-08-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317371525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07TRWQS |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | 404 Hoàng Diệu, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEO LINK |
| 企业英文名称 | NEO LINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 404 Hoàng Diệu, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84964003732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $278.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JTECH International Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $278.3K | 木制品、其他胶印机 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 木制品 | J-Tech International | 韩国 | $6.3K |
| 2023-08-24 | 木制品 | J-Tech International | 韩国 | $15.4K |
| 2023-08-10 | 木制品 | J-Tech International | 韩国 | $17.3K |
| 2023-08-07 | 木制品 | J-Tech International | 韩国 | $16.1K |
| 2023-08-02 | 木制品 | J-Tech International | 韩国 | $17.0K |
| 2023-07-18 | 木制品 | J-Tech International | 韩国 | $15.9K |
| 2023-07-03 | 木制品 | J-Tech International | 韩国 | $15.7K |
| 2023-06-27 | 木制品 | J-Tech International | 韩国 | $9.9K |
| 2023-06-15 | 木制品 | J-Tech International | 韩国 | $9.9K |
| 2023-05-19 | 木制品 | J-Tech International | 韩国 | $13.0K |