LE GIA TRADING & FRIENDSHIP CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电动食品处理器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Hữu Nghị Lê Gia
7
进口笔数
0
出口笔数
$127.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106668213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKGU5C5 |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | Số 313 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ HỮU NGHỊ LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA TRADING AND FRIENDSHIP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 313 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02462604466 |
| 邮箱 | quanghanh259@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $115.4K |
| 罗马尼亚 | 4 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国香港 | 7 | $127.8K | 家用咖啡茶壶、电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 电动食品处理器 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-16 | 电动食品处理器 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-12-18 | 电动食品处理器 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 罗马尼亚 | $2.0K |
| 2025-12-18 | 电动食品处理器 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-18 | 电动食品处理器 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-18 | 电熨斗 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $450 |
| 2025-11-19 | 电动食品处理器 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-19 | 电动食品处理器 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-19 | 电动食品处理器 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-19 | 家用烤面包机 | DE' LONGHI KENWOOD A P A LTD | 中国 | $662 |