Minh Phu Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Doanh Thương Minh Phú
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104313751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNUVQJ4 |
| 成立日期 | 2009-12-21 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 88 đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOANH THƯƠNG MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 88 đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842422148713 |
| 传真 | 02435401138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $1.51M |
| 中国 | 17 | $416.5K |
| 土耳其 | 1 | $60.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precot Ltd. | 印度 | 40 | $1.51M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 14 | $362.3K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Salvin Tekstil Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $60.1K | 人造纤维无纺布70-150克、棉絮制品 |
| KYD (HK) Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 其他钢铁制品、传动部件 |
| Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Jiangxi Mianhua Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 棉絮制品 | PRECOT LTD | 印度 | $38.2K |
| 2026-04-10 | 棉絮制品 | PRECOT LTD | 印度 | $38.2K |
| 2026-03-25 | 棉絮制品 | SALVIN TEKSTIL SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $60.1K |
| 2026-02-23 | 棉絮制品 | PRECOT LTD | 印度 | $36.7K |
| 2026-02-23 | 棉絮制品 | PRECOT LTD | 印度 | $36.7K |
| 2026-01-06 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-06 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-06 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-05 | 棉絮制品 | PRECOT LTD | 印度 | $38.2K |
| 2025-09-03 | 棉絮制品 | PRECOT LTD | 印度 | $21.5K |