Lien Phong Trade One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 593 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Liên Phong
1
进口笔数
593
出口笔数
$2.4K
进口金额
$8.75M
出口金额
2024-06-19
最近进口
2026-09-23
最近出口
1
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702056217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJFF0MN |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | Số 49/3, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI LIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | LIEN PHONG TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/3, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84907154986 |
| 邮箱 | lienphong2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 527 | $7.15M |
| 阿联酋 | 15 | $471.6K |
| 沙特阿拉伯 | 18 | $470.8K |
| 加拿大 | 12 | $258.7K |
| 中国台湾 | 5 | $92.6K |
| 卡塔尔 | 4 | $66.8K |
| 阿曼 | 2 | $53.1K |
| 越南 | 2 | $51.0K |
| 中国香港 | 1 | $22.6K |
| 巴拿马 | 1 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richloom Far East Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 雪尼尔织物、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omexey Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 124 | $2.64M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 91 | $1.10M | 卧室木家具、其他木家具 |
| BEL IMPORTS INC | 美国 | 76 | $716.0K | 软垫木座椅、其他座椅 |
| Happy Homes Industries | 美国 | 35 | $585.4K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA, INC. | 美国 | 24 | $489.5K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| American Furniture Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 18 | $360.5K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| MAX POINT DESIGN SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $290.0K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| RNA Resources Group Ltd. | 沙特阿拉伯 | 11 | $288.1K | 其他木家具、棉针织T恤及背心 |
| Duhome Inc. | 美国 | 9 | $203.5K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Living Spaces Furniture LLC | 美国 | 55 | $0 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 聚酯长丝织物 | Richloom Far East Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 593)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | K/D WOODEN - TABLE, CHAIR K/D WOODEN - TABLE, CHAIR AS PER PO NUMBER XXXXXXXXX AS SHIPPER DECLARED THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS | Flow Imports Corp | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | WOODEN DINING AS PER PO NUMBER: XXXXXXXXX AS SHIPPER DECLARED: THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS | BEL IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 木制厨房家具 | Generation Trade Inc. | 美国 | $10.5K |
| 2026-07-31 | 木制厨房家具 | Generation Trade Inc. | 美国 | $10.9K |
| 2026-07-29 | 木制厨房家具 | Royal Trading Inc. | 美国 | $2.3K |
| 2026-07-29 | 木制厨房家具 | Omexey Enterprise Co., Ltd. | 美国 | $22.5K |
| 2026-07-29 | 木制厨房家具 | Royal Trading Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2026-07-29 | 木制厨房家具 | Royal Trading Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 木制厨房家具 | Royal Trading Inc. | 美国 | $4.6K |
| 2026-07-29 | 木制厨房家具 | Royal Trading Inc. | 美国 | $4.7K |