BKE Vietnam Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và Kỹ THUậT BKE VIệT NAM
46
进口笔数
7
出口笔数
$4.94M
进口金额
$41.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-10-27
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106208657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YY6GEW |
| 成立日期 | 2013-06-19 |
| 联系地址 | Khu Hà Trì 5, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BKE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BKE VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Hà Trì 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842462534553 |
| 邮箱 | bkevietnam.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902830 | 电表 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $4.90M |
| 越南 | 2 | $39.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $40.4K |
| 中国 | 1 | $700 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evergreen Power Supply Co., Ltd. | 中国 | 29 | $3.88M | 静止变流器、电测仪表 |
| Hoypower Energy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $639.0K | 静止变流器、通信设备 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 2 | $213.2K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $110.7K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 2 | $39.3K | 光伏组件、光伏电池 |
| Sungrow Power Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 变压器零件、静止变流器 |
| Sunova Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 光伏组件、半导体器件零件 |
| Hangzhou Li Cheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 静止变流器、通信设备 |
| Aohai International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 多层陶瓷电容、其他塑料制品 |
| OUSHENGDA (JIAXING) NEW ENERGY CO., LTD | 中国 | 1 | $70 | 静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Sigeyun Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 静止变流器 | EVERGREEN POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 电测仪表 | EVERGREEN POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 其他自动控制仪 | EVERGREEN POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 电测仪表 | EVERGREEN POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 静止变流器 | EVERGREEN POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-17 | 静止变流器 | EVERGREEN POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-04-17 | 静止变流器 | EVERGREEN POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他自动控制仪 | EVERGREEN POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 静止变流器 | EVERGREEN POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $147.0K |
| 2026-04-17 | 静止变流器 | EVERGREEN POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $61.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 静止变流器 | SHANGHAI SIGEYUN DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-07-13 | 电力控制板 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $886 |
| 2023-07-07 | 电力控制板 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $886 |
| 2023-02-17 | 1000伏以下保险丝 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2023-02-17 | 其他铝制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $769 |
| 2023-02-17 | 塑料管 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2023-02-17 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2023-02-17 | 电气装置零件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-02-17 | 其他铝制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-02-17 | 铜绕组线 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |