Reetech Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH CN Dũ Phong
4
进口笔数
0
出口笔数
$64.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900336907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF6E7M1 |
| 成立日期 | 2004-05-14 |
| 联系地址 | Đường số 7, khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CN DŨ PHONG |
| 企业英文名称 | REETECH INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842763897177 |
| 邮箱 | dp3900336907@gmail.com |
| 官网 | www.reetech.com.tw |
| 传真 | 02763897176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $60.6K |
| 日本 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shihlin Electric (Suzhou) Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.1K | 500kVA以上变压器、电力控制板 |
| YU CHENG POWER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $27.5K | 其他自动控制仪、黄铜丝 |
| Shang Cheng Wun Chuang Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 其他泵和提升机、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 其他电路开关装置 | SHIHLIN ELECTRIC (SUZHOU) POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $455 |
| 2025-05-12 | 绝缘电线 | SHIHLIN ELECTRIC (SUZHOU) POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-05-12 | 电力控制板 | SHIHLIN ELECTRIC (SUZHOU) POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-05-12 | 其他电路开关装置 | SHIHLIN ELECTRIC (SUZHOU) POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-12 | 其他钢铁制品 | SHIHLIN ELECTRIC (SUZHOU) POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $161 |
| 2025-04-14 | 其他自动控制仪 | YU CHENG POWER CO., LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-04-01 | 其他电路开关装置 | SHIHLIN ELECTRIC (SUZHOU) POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $443 |
| 2025-04-01 | 其他电路开关装置 | SHIHLIN ELECTRIC (SUZHOU) POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-01 | 其他电路开关装置 | SHIHLIN ELECTRIC (SUZHOU) POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $743 |
| 2025-04-01 | 其他电路开关装置 | SHIHLIN ELECTRIC (SUZHOU) POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |