Lotte Phu Khanh Duty Free Trading Co., Ltd. Khanh Hoa Branch
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH MIễN THUế LOTTE PHú KHáNH - CHI NHáNH KHáNH HòA
- 邮箱6
108
进口笔数
0
出口笔数
$33.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201695253-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3JF8YK |
| 成立日期 | 2017-06-21 |
| 联系地址 | Tầng 04, toà nhà Viettel Khánh Hoà, số 09 Võ Thị Sáu, Phường Vĩnh Nguyên, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH MIỄN THUẾ LOTTE PHÚ KHÁNH - CHI NHÁNH KHÁNH HÒA |
| 企业英文名称 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING COMPANY LIMITED - KHANH HOA BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lầu 2 - Sân bay quốc tế Cam Ranh, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02583977970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 481710 | 纸信封 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $21.6K |
| 美国 | 31 | $7.1K |
| 新加坡 | 24 | $3.0K |
| 中国香港 | 7 | $532 |
| 法国 | 2 | $255 |
| 韩国 | 5 | $235 |
| 日本 | 2 | $218 |
| 菲律宾 | 2 | $166 |
| 斯里兰卡 | 1 | $132 |
| 越南 | 2 | $67 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estee Lauder Travel Retailing Inc. | 新加坡 | 36 | $11.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Taylor Communications, Inc. | 美国 | 21 | $4.4K | 自粘塑料卷、印刷标签 |
| ESTEE LAUDER TRAVEL RETAILING | 美国 | 8 | $2.2K | 其他纸制品、其他护肤品 |
| CHOW TAI FOOK JEW CO LTD | 中国香港 | 3 | $1.3K | 其他塑料制品、圆珠笔 |
| Estee Lauder Travel Retailing Inc. | 中国 | 3 | $889 | 其他芳香制剂、其他伞类 |
| Shanghai Tisen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $742 | 瓦楞纸箱、40厘米以下纸袋 |
| The Swatch Group (HK) Ltd. Swatch Division | 中国香港 | 2 | $694 | 商业广告材料、其他印刷图片 |
| P&G International Operations SA | 新加坡 | 3 | $683 | 其他纺织制品、女式化纤裤 |
| Estee Lauder Travel Retail | 新加坡 | 5 | $521 | 其他纸制品、纸信封 |
| J & S Printing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $265 | 纸信封、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他塑料制品 | WINCO DESIGN LTD | 中国 | $101 |
| 2026-02-11 | 其他纸制品 | ESTEE LAUDER TRAVEL RETAILING INC | 新加坡 | $348 |
| 2026-02-11 | 其他纸制品 | ESTEE LAUDER TRAVEL RETAILING INC | 新加坡 | $182 |
| 2026-01-21 | 女式化纤裤 | ANGELINA T | 中国 | $37 |
| 2026-01-21 | 女式化纤裤 | ANGELINA T | 中国 | $37 |
| 2026-01-21 | 非针织围巾 | ANGELINA T | 中国 | $25 |
| 2026-01-21 | 棉针织T恤及背心 | ANGELINA T | 中国 | $57 |
| 2026-01-21 | 女式化纤夹克 | ANGELINA T | 中国 | $51 |
| 2026-01-21 | 女式化纤夹克 | ANGELINA T | 中国 | $51 |
| 2026-01-07 | 其他纺织制品 | SHANGHAI TISEN INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国 | $300 |