DDC Vietnam Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC DDC VIệT NAM
0
进口笔数
150
出口笔数
$0
进口金额
$197.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603942486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB84PTF |
| 成立日期 | 2023-12-12 |
| 联系地址 | 66/146/36A Bùi Trọng Nghĩa, Tổ 20, KP2, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DDC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/146/36A Bùi Trọng Nghĩa, tổ 20, khu phố 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0395434271 |
| 邮箱 | ddcvietnamcpn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 100 | $88.1K |
| 以色列 | 10 | $50.3K |
| 英国 | 11 | $20.6K |
| 越南 | 9 | $14.0K |
| 法国 | 10 | $10.0K |
| 意大利 | 7 | $6.1K |
| 荷兰 | 6 | $5.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.5K |
| 奥地利 | 2 | $993 |
| 瑞典 | 1 | $524 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 124 | $115.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Jiga 3D Ltd. | 以色列 | 6 | $45.3K | 不锈钢半成品、其他铝制品 |
| Sarum Hydraulics | 英国 | 5 | $16.5K | 泵零件、发动机零件 |
| Jiga 3D Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 其他钢铁制品 |
| 4MODEL | 以色列 | 3 | $4.6K | 其他铝制品 |
| Tank Eye Technologies | 荷兰 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品 |
| Xometry UK Ltd. | 英国 | 3 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiga 3D Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $1.5K | 其他铝制品、其他光学元件 |
| Seriomac S.r.l. | 意大利 | 1 | $957 | 吹塑机、钢铁螺钉螺栓 |
| Otten Metall und Maschinenbau GmbH | 德国 | 1 | $744 | 机床零件 |
近期贸易明细
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Xometry UK Ltd. | 英国 | $358 |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Xometry UK Ltd. | 英国 | $213 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Xometry Europe GmbH | 德国 | $101 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Xometry Europe GmbH | 德国 | $148 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Xometry Europe GmbH | 德国 | $150 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Xometry Europe GmbH | 德国 | $82 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Xometry Europe GmbH | 德国 | $199 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Xometry Europe GmbH | 德国 | $86 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Xometry Europe GmbH | 德国 | $137 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Xometry Europe GmbH | 德国 | $157 |