Greenchem Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENCHEM VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$43.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108595835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS76E6M |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 67/5 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENCHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENCHEM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 67/5 đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84912566468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.5K |
| 土耳其 | 1 | $3.5K |
| 美国 | 4 | $3.1K |
| 瑞士 | 1 | $2.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $404 |
| 日本 | 1 | $218 |
| 德国 | 1 | $53 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ji'an Tianzhuo Flotation Reagent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 其他有机硫化合物、其他化学制剂 |
| Davut Gunduz Gunduz Kimya | 土耳其 | 1 | $3.5K | 其他诊断试剂 |
| Byahut Scientifico | 瑞士 | 1 | $2.4K | 其他诊断试剂 |
| Byahut Scientifico | 美国 | 1 | $1.2K | 其他诊断试剂 |
| Koehler Instrument Co., Inc. | 美国 | 1 | $836 | 分析仪器、切片机零件 |
| Elemental Microanalysis Ltd. | 美国 | 1 | $723 | 其他诊断试剂、高氯酸盐及溴酸盐 |
| Byahut Scientifico | 爱尔兰 | 1 | $404 | 其他诊断试剂 |
| Preiser Scientific Inc. | 美国 | 1 | $306 | 材料测试机零件、金属焊条 |
| Biodevice Technology Ltd. | 日本 | 1 | $218 | 非炉用碳电极 |
| Preiser Scientific Inc. | 德国 | 1 | $53 | 其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 其他诊断试剂 | BYAHUT SCIENTICO | 爱尔兰 | $404 |
| 2024-12-10 | 其他诊断试剂 | BYAHUT SCIENTICO | 美国 | $1.2K |
| 2024-12-10 | 其他诊断试剂 | Byahut Scientifico | 瑞士 | $2.4K |
| 2024-10-22 | 非炉用碳电极 | BIODEVICE TECHNOLOGY LTD | 日本 | $218 |
| 2024-08-21 | 其他有机硫化合物 | JI AN TIANZHUO FLOTATION REAGENT CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2024-08-13 | 其他诊断试剂 | KOEHLER INSTRUMENT CO INC | 美国 | $418 |
| 2024-08-13 | 其他诊断试剂 | KOEHLER INSTRUMENT CO INC | 美国 | $418 |
| 2024-07-03 | 苯甲酸化合物 | PREISER SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $306 |
| 2024-07-03 | 其他润滑剂 | PREISER SCIENTIFIC INC | 德国 | $53 |
| 2023-08-21 | 其他诊断试剂 | ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD | 美国 | $723 |