NT Technical Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT NT

18
进口笔数
0
出口笔数
$219.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317679415
企查查编码QVNYWU3Q8F
成立日期2023-02-14
联系地址10A Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NT
企业英文名称NT ENGINEERING TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10A Huỳnh Văn Nghệ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84918679638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850490变压器零件
853720高压控制板
850440静止变流器
853229其他固定电容器
853510高压熔断器
853710电力控制板
320820丙烯酸乙烯漆
391000初级硅氧烷
391729其他硬塑料管
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$158.5K
中国6$58.6K
匈牙利1$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国13$185.1K变压器零件、静止变流器
Kemolo Freeze Dryer Co., Ltd.中国1$30.1K工业干燥设备、其他铝制品
TMEIC CORP.日本1$2.4K变压器零件、其他塑料制品
Fuzhou Topda New Material Co., Ltd.中国1$1.1K初级硅氧烷、其他润滑剂
Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd.中国1$170变压器零件、电力控制板
SH HYU Building Decoration Ltd.中国1$147其他着色制剂、染料颜料

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28变压器零件TMEIC CORP.日本$1.2K
2026-04-28变压器零件TMEIC CORP.日本$1.2K
2025-10-16高压控制板TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD日本$3.1K
2025-10-16变压器零件TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD日本$17.4K
2025-06-19高压熔断器TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD日本$3.2K
2025-06-19电力控制板TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD日本$6.8K
2025-06-19静止变流器TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD日本$77
2025-06-19电力控制板TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD日本$915
2025-06-19静止变流器TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD日本$77
2025-06-19高压熔断器TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD日本$108

相关企业 · 同类产品

NT Technical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →