NT Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT NT
18
进口笔数
0
出口笔数
$219.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317679415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWU3Q8F |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 10A Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NT |
| 企业英文名称 | NT ENGINEERING TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10A Huỳnh Văn Nghệ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918679638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $158.5K |
| 中国 | 6 | $58.6K |
| 匈牙利 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $185.1K | 变压器零件、静止变流器 |
| Kemolo Freeze Dryer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 工业干燥设备、其他铝制品 |
| TMEIC CORP. | 日本 | 1 | $2.4K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Fuzhou Topda New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 初级硅氧烷、其他润滑剂 |
| Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170 | 变压器零件、电力控制板 |
| SH HYU Building Decoration Ltd. | 中国 | 1 | $147 | 其他着色制剂、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变压器零件 | TMEIC CORP. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | TMEIC CORP. | 日本 | $1.2K |
| 2025-10-16 | 高压控制板 | TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-10-16 | 变压器零件 | TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD | 日本 | $17.4K |
| 2025-06-19 | 高压熔断器 | TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-06-19 | 电力控制板 | TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD | 日本 | $6.8K |
| 2025-06-19 | 静止变流器 | TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD | 日本 | $77 |
| 2025-06-19 | 电力控制板 | TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD | 日本 | $915 |
| 2025-06-19 | 静止变流器 | TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD | 日本 | $77 |
| 2025-06-19 | 高压熔断器 | TMEIC ASIA (THAILAND) CO.,LTD | 日本 | $108 |