Gia Dinh Environment Technical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Môi Trường Gia Định
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313064058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2RQNV0 |
| 成立日期 | 2014-12-24 |
| 联系地址 | 182 Trương Công Định, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG GIA ĐỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 02862790454 |
| 邮箱 | info.giadinhentech@gmail.com |
| 官网 | www.giadinhentech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 170390 | 甜菜糖蜜 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 牙科造型制剂、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 毒素及微生物培养物 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $644 |
| 2025-08-18 | 甜菜糖蜜 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $204 |
| 2025-08-18 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $794 |
| 2025-08-18 | 其他三嗪化合物 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $115 |
| 2025-08-18 | 毒素及微生物培养物 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-11 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $60 |
| 2025-06-11 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $193 |
| 2025-06-11 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $7 |
| 2025-06-11 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $149 |
| 2025-06-11 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $5 |