Thang Long International Solutions Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Quốc Tế Thăng Long

1
进口笔数
350
出口笔数
$17.8K
进口金额
$4.05M
出口金额
2024-04-19
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 19 笔2024-04进口 $17.8K · 1 笔出口 $38.4K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $174 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 19 笔2024-04进口 $17.8K · 1 笔出口 $38.4K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $174 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107067776
企查查编码QVNGDX41SP
成立日期2015-10-27
联系地址Số 14, ngõ 60, phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP QUỐC TẾ THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG INTERNATIONAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14, ngõ 60, phố Linh Lang, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84966000111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721250600mm以下镀层钢卷

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
481159塑料涂布纸板
482190未印刷标签
480700复合纸板
490890非玻璃化转印纸
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
481141自粘纸板
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$17.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南348$4.05M
韩国4$918
印度尼西亚1$513

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Dingli New Material Technology Co., Ltd.中国1$17.8K未涂层钢线、冷轧钢片

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsung Vina Co., Ltd.越南21$3.07M自粘塑料片、其他塑料包装制品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南137$375.0K铝合金型材、木托盘
Abeism Vietnam Co., Ltd.越南40$290.1K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Sees Global Inc.越南33$129.9K印刷标签、非织造标签
DYT Vina Co., Ltd.越南26$48.3KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
DYT Vietnam Co., Ltd.越南24$45.3K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Dongsung Vina Co., Ltd.越南21$21.3K自粘塑料片、聚合物胶粘剂
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国15$18.9K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南14$17.1K铝废料、其他液化石油气
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南8$6.3K未锻轧铝合金、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-19600mm以下镀层钢卷SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2024-04-19600mm以下镀层钢卷SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$14.2K
2024-04-19600mm以下镀层钢卷SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K

出口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料涂布纸板ABEISM VIETNAM CO LTD越南$8.3K
2026-04-27塑料涂布纸板ABEISM VIETNAM CO LTD越南$8.3K
2026-04-24塑料涂布纸板ABEISM VIETNAM CO LTD越南$8.3K
2026-04-02乙烯聚合物塑料ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$746
2026-04-02乙烯聚合物塑料ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$746
2026-03-31乙烯聚合物塑料ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$748
2026-02-10自粘纸板ABEISM VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-02-10塑料涂布纸板ABEISM VIETNAM CO LTD越南$7.3K
2026-02-10漂白牛皮纸≤150g/m2ABEISM VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-02-02塑料涂布纸板ABEISM VIETNAM CO LTD越南$7.3K

相关企业 · 同类产品

Thang Long International Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →