Thang Long International Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Quốc Tế Thăng Long
1
进口笔数
350
出口笔数
$17.8K
进口金额
$4.05M
出口金额
2024-04-19
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107067776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDX41SP |
| 成立日期 | 2015-10-27 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 60, phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP QUỐC TẾ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG INTERNATIONAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 60, phố Linh Lang, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84966000111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 348 | $4.05M |
| 韩国 | 4 | $918 |
| 印度尼西亚 | 1 | $513 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Dingli New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 未涂层钢线、冷轧钢片 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $3.07M | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $375.0K | 铝合金型材、木托盘 |
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $290.1K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Sees Global Inc. | 越南 | 33 | $129.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $48.3K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $45.3K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $21.3K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $18.9K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 14 | $17.1K | 铝废料、其他液化石油气 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.3K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 600mm以下镀层钢卷 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-19 | 600mm以下镀层钢卷 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-04-19 | 600mm以下镀层钢卷 | SHAOXING DINGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 塑料涂布纸板 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $746 |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $746 |
| 2026-03-31 | 乙烯聚合物塑料 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $748 |
| 2026-02-10 | 自粘纸板 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 塑料涂布纸板 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-02-10 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-02 | 塑料涂布纸板 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |