Khoi Nguyen Medical Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Y Tế KHôI NGUYêN

168
进口笔数
1
出口笔数
$2.83M
进口金额
$4
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-03-13
最近出口
39
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $339.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $267.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.4K · 6 笔出口 $4 · 1 笔2026-04进口 $339.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $96.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $267.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.4K · 6 笔出口 $4 · 1 笔2026-04进口 $339.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108890478
企查查编码QVN0CWDSW4
成立日期2019-09-09
联系地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ KHÔI NGUYÊN
企业英文名称KHOI NGUYEN MEDICAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话+84982574391
邮箱info@khoinguyenmie.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
300490其他零售药品
220299其他非酒精饮料
330790其他芳香制剂
330499其他护肤品
481920非瓦楞折叠盒
340130皮肤清洁剂
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利73$1.14M
波兰33$637.3K
日本18$387.0K
韩国13$359.4K
德国25$282.3K
法国3$18.7K
中国2$2.1K
越南1$83
西班牙1$39

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exim Pharma Sp. z o.o.波兰26$585.9K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Panel Japan Co., Ltd.日本18$387.0K其他食品制剂、蛋白质衍生物
Novarex Co., Ltd.韩国6$286.8K其他食品制剂、婴幼儿食品
Erbagil S.r.l.意大利13$250.8K其他零售药品、其他芳香制剂
Hygge Health Care S.r.l.意大利9$248.4K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Sunlife Produktions und Vertriebsgesellschaft mbH德国18$225.7K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Inpharma S.p.A.意大利14$152.4K其他食品制剂、其他非酒精饮料
S.I.I.T. Srl意大利6$145.9K其他食品制剂、其他零售药品
Sunlife GmbH德国5$56.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料
E Vitalgroup S.R.L.意大利5$41.0K其他零售药品、其他食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inpharma S.p.A.意大利1$4其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他食品制剂DAESANG WELLIFE CORP韩国$19.0K
2026-04-25其他食品制剂DAESANG WELLIFE CORP韩国$19.0K
2026-04-07其他食品制剂SUNLIFE PRODUKTIONS UND VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH德国$23.3K
2026-04-07其他食品制剂SUNLIFE PRODUKTIONS UND VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH德国$23.3K
2026-04-06其他食品制剂INPHARMA S P A意大利$2.3K
2026-04-06其他食品制剂Exim Pharma Sp. z o.o.波兰$54.1K
2026-04-06其他食品制剂INPHARMA S P A意大利$2.3K
2026-04-06其他食品制剂HYGGE HEALTH CARE SRL意大利$13.7K
2026-04-06其他食品制剂Exim Pharma Sp. z o.o.波兰$54.1K
2026-04-06其他食品制剂HYGGE HEALTH CARE SRL意大利$13.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他非酒精饮料INPHARMA S P A$4

相关企业 · 同类产品

Khoi Nguyen Medical Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →