Khoi Nguyen Medical Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Y Tế KHôI NGUYêN
168
进口笔数
1
出口笔数
$2.83M
进口金额
$4
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-03-13
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108890478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CWDSW4 |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ KHÔI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN MEDICAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84982574391 |
| 邮箱 | info@khoinguyenmie.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 73 | $1.14M |
| 波兰 | 33 | $637.3K |
| 日本 | 18 | $387.0K |
| 韩国 | 13 | $359.4K |
| 德国 | 25 | $282.3K |
| 法国 | 3 | $18.7K |
| 中国 | 2 | $2.1K |
| 越南 | 1 | $83 |
| 西班牙 | 1 | $39 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exim Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 26 | $585.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Panel Japan Co., Ltd. | 日本 | 18 | $387.0K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| Novarex Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $286.8K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Erbagil S.r.l. | 意大利 | 13 | $250.8K | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| Hygge Health Care S.r.l. | 意大利 | 9 | $248.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Sunlife Produktions und Vertriebsgesellschaft mbH | 德国 | 18 | $225.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Inpharma S.p.A. | 意大利 | 14 | $152.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| S.I.I.T. Srl | 意大利 | 6 | $145.9K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Sunlife GmbH | 德国 | 5 | $56.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| E Vitalgroup S.R.L. | 意大利 | 5 | $41.0K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inpharma S.p.A. | 意大利 | 1 | $4 | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | DAESANG WELLIFE CORP | 韩国 | $19.0K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | DAESANG WELLIFE CORP | 韩国 | $19.0K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | SUNLIFE PRODUKTIONS UND VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $23.3K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | SUNLIFE PRODUKTIONS UND VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $23.3K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | INPHARMA S P A | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Exim Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | $54.1K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | INPHARMA S P A | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | HYGGE HEALTH CARE SRL | 意大利 | $13.7K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Exim Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | $54.1K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | HYGGE HEALTH CARE SRL | 意大利 | $13.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他非酒精饮料 | INPHARMA S P A | — | $4 |