TIEN DAT IMPORT EXPORT PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, XUấT NHậP KHẩU TIếN ĐạT
4
进口笔数
0
出口笔数
$43.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108309523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UEUAR4 |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 72, đường Tựu Liệt, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT IMPORT EXPORT, PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 72, đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $43.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | 4 | $43.3K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 滚珠轴承 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $334 |
| 2024-10-18 | 滚珠轴承 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $273 |
| 2024-10-18 | 滚珠轴承 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $83 |
| 2024-10-18 | 滚珠轴承 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $173 |
| 2024-10-18 | 滚珠轴承 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $198 |
| 2024-10-18 | 滚珠轴承 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $104 |
| 2024-10-18 | 滚珠轴承 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $467 |
| 2024-10-18 | 滚珠轴承 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $73 |
| 2024-10-18 | 滚珠轴承 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $116 |
| 2024-10-18 | 滚珠轴承 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $116 |