ANNICKA IMPORT & EXPORT ONE MEMBER CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU ANNICKA
9
进口笔数
0
出口笔数
$169.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801274524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN798UNRQ |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | Thôn Phú Thứ, Xã Bình Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU ANNICKA |
| 企业英文名称 | ANNICKA IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Thứ, Xã Bình Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842207111000 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $169.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHI ZHAN TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $169.9K | 变形聚酯单丝纱、合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 合成针织布 | SHI ZHAN TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $18.1K |
| 2023-05-08 | 其他针织布 | SHI ZHAN TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |
| 2023-04-27 | 合成针织布 | SHI ZHAN TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2023-04-07 | 其他针织布 | SHI ZHAN TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2023-03-30 | 合成针织布 | SHI ZHAN TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $15.6K |
| 2023-03-01 | 变形聚酯单丝纱 | SHI ZHAN TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $43.2K |
| 2023-02-17 | 变形聚酯单丝纱 | SHI ZHAN TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $31.3K |
| 2023-02-16 | 变形聚酯单丝纱 | SHI ZHAN TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $12.7K |
| 2023-01-11 | 变形聚酯单丝纱 | SHI ZHAN TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $13.6K |