Saigon VRG Investment Corporation
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sài Gòn Vrg
27
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305268812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS2M7GQ |
| 成立日期 | 2007-10-24 |
| 联系地址 | Lô TT2-1, đường D4, KCN Đông Nam, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SÀI GÒN VRG |
| 企业英文名称 | SAI GON VRG INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT2-1, đường D4, KCN Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842838479374 |
| 邮箱 | info@saigonvrg.com.vn |
| 传真 | +842838479272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.4211万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 890790 | 浮动结构 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $2.61M |
| 马来西亚 | 3 | $752.1K |
| 韩国 | 2 | $93.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar FE Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $3.34M | 光伏组件 |
| Scotra Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $93.2K | 浮动结构、其他钢铁结构体 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 光伏组件 | FIRST SOLAR FE HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $53.9K |
| 2025-08-06 | 光伏组件 | FIRST SOLAR FE HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $53.9K |
| 2025-08-06 | 光伏组件 | FIRST SOLAR FE HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $53.9K |
| 2025-08-06 | 光伏组件 | FIRST SOLAR FE HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $53.9K |
| 2025-08-05 | 光伏组件 | FIRST SOLAR FE HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $53.9K |
| 2025-08-05 | 光伏组件 | FIRST SOLAR FE HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $53.9K |
| 2025-08-05 | 光伏组件 | FIRST SOLAR FE HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $53.9K |
| 2025-08-04 | 光伏组件 | FIRST SOLAR FE HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $53.9K |
| 2025-08-04 | 光伏组件 | FIRST SOLAR FE HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $53.9K |
| 2025-08-04 | 光伏组件 | FIRST SOLAR FE HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $53.9K |