Bigitexco Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BIGITEXCO

5
进口笔数
118
出口笔数
$309.9K
进口金额
$11.21M
出口金额
2025-07-29
最近进口
2026-02-10
最近出口
5
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $821.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $462.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $761.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $232.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $821.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $604.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $530.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $685.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $418.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $586.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $345.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 2 笔2024-12进口 $12 · 1 笔出口 $357.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 1 笔2025-03进口 $7 · 1 笔出口 $237.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.5K · 1 笔出口 $111.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $462.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $761.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $232.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $821.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $604.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $530.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $685.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $418.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $586.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $345.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 2 笔2024-12进口 $12 · 1 笔出口 $357.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 1 笔2025-03进口 $7 · 1 笔出口 $237.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.5K · 1 笔出口 $111.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315014630
企查查编码QVN3PRQSFX
成立日期2018-04-26
联系地址Lầu M, Tòa nhà Central Park Building, 208 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BIGITEXCO
企业英文名称BIGITEXCO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84973389566
邮箱salethuhuong@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
090411整粒胡椒
200819坚果及种子
200899其他加工水果
847410矿物处理机器

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
090411整粒胡椒
200819坚果及种子
090619其他肉桂花
080111干椰子
090611未磨肉桂
200899其他加工水果
080262去壳夏威夷果
090961未碾磨香料籽
080261带壳夏威夷果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$209.3K
日本1$100.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯67$6.29M
越南15$1.36M
马来西亚12$1.28M
阿联酋5$735.9K
美国4$513.5K
土耳其3$323.2K
约旦7$300.3K
荷兰2$206.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dar Alshai Alarabi Trading Co.越南1$148.1K去壳腰果
Hattori Seisakusho Co., Ltd.日本1$100.5K食品机械零件、其他塑料制品
Metro Doğal Tarım A.Ş.越南1$61.2K整粒胡椒
Kumeta Mfg. Co., Ltd.越南1$12其他加工水果
Hattori Seisakusho Co., Ltd.越南1$7坚果及种子

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dar Alshai Alarabi Trading Co.沙特阿拉伯24$2.47M去壳腰果、未焙炒咖啡
4779ddeac933fdebe89ca76dbfc41c9114$1.50M
Ugarit Foodstuff Trading LLC阿联酋5$789.2K整粒胡椒、去壳腰果
Tawabil Almajid International Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯8$715.9K去壳腰果、葡萄干
Wadi Aljoudi Trading Co.沙特阿拉伯5$518.2K整粒胡椒、干辣椒
Kassem United Trading Co.沙特阿拉伯5$507.3K去壳腰果、整粒胡椒
Al Halees Group Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯8$492.5K去壳腰果、干椰子
Watid For Investment Co., Ltd.沙特阿拉伯4$340.9K去壳腰果、整粒胡椒
Food Towers Trading Co.沙特阿拉伯4$325.8K整粒胡椒、去壳腰果
Abd Al Fatah Hraiz For Export & Import Establishment约旦7$300.3K其他肉桂花、未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-29矿物处理机器HATTORI SEISAKUSHO CO LTD日本$100.5K
2025-03-26坚果及种子HATTORI SEISAKUSHO CO LTD越南$7
2024-12-30其他加工水果KUMETA MFG CO LTD越南$12
2023-07-10去壳腰果DAR ALSHAI ALARABI TRADING CO越南$148.1K
2023-04-07整粒胡椒METRO DOGAL TARIM A S越南$17.0K
2023-04-07整粒胡椒METRO DOGAL TARIM A S越南$44.2K

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10去壳夏威夷果Mercu Cita Manufacturing Sdn. Bhd.$34.1K
2025-11-08未碾磨香料籽Abd Al Fatah Hraiz For Export & Import Establishment约旦$13.1K
2025-11-08其他肉桂花ABD AL FATAH HRAIZ FOR EXPORT & IMPORT ESTABLISHMENT约旦$48.4K
2025-10-02去壳腰果ECOFOOD INTRACO荷兰$14.6K
2025-10-02去壳腰果Ecofood Intraco荷兰$14.8K
2025-10-02去壳腰果Ecofood Intraco荷兰$4.7K
2025-10-02去壳腰果ECOFOOD INTRACO荷兰$14.0K
2025-10-02去壳腰果ECOFOOD INTRACO荷兰$16.0K
2025-10-02去壳腰果Ecofood Intraco荷兰$5.0K
2025-10-02去壳腰果Ecofood Intraco荷兰$12.7K

相关企业 · 同类产品

Bigitexco Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →