Bigitexco Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BIGITEXCO
5
进口笔数
118
出口笔数
$309.9K
进口金额
$11.21M
出口金额
2025-07-29
最近进口
2026-02-10
最近出口
5
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315014630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PRQSFX |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | Lầu M, Tòa nhà Central Park Building, 208 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BIGITEXCO |
| 企业英文名称 | BIGITEXCO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973389566 |
| 邮箱 | salethuhuong@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $209.3K |
| 日本 | 1 | $100.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 67 | $6.29M |
| 越南 | 15 | $1.36M |
| 马来西亚 | 12 | $1.28M |
| 阿联酋 | 5 | $735.9K |
| 美国 | 4 | $513.5K |
| 土耳其 | 3 | $323.2K |
| 约旦 | 7 | $300.3K |
| 荷兰 | 2 | $206.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dar Alshai Alarabi Trading Co. | 越南 | 1 | $148.1K | 去壳腰果 |
| Hattori Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $100.5K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| Metro Doğal Tarım A.Ş. | 越南 | 1 | $61.2K | 整粒胡椒 |
| Kumeta Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12 | 其他加工水果 |
| Hattori Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7 | 坚果及种子 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dar Alshai Alarabi Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 24 | $2.47M | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| 4779ddeac933fdebe89ca76dbfc41c91 | 14 | $1.50M | ||
| Ugarit Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 5 | $789.2K | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Tawabil Almajid International Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 8 | $715.9K | 去壳腰果、葡萄干 |
| Wadi Aljoudi Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 5 | $518.2K | 整粒胡椒、干辣椒 |
| Kassem United Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 5 | $507.3K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Al Halees Group Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 8 | $492.5K | 去壳腰果、干椰子 |
| Watid For Investment Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 4 | $340.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Food Towers Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 4 | $325.8K | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Abd Al Fatah Hraiz For Export & Import Establishment | 约旦 | 7 | $300.3K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 矿物处理机器 | HATTORI SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $100.5K |
| 2025-03-26 | 坚果及种子 | HATTORI SEISAKUSHO CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-12-30 | 其他加工水果 | KUMETA MFG CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-07-10 | 去壳腰果 | DAR ALSHAI ALARABI TRADING CO | 越南 | $148.1K |
| 2023-04-07 | 整粒胡椒 | METRO DOGAL TARIM A S | 越南 | $17.0K |
| 2023-04-07 | 整粒胡椒 | METRO DOGAL TARIM A S | 越南 | $44.2K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 去壳夏威夷果 | Mercu Cita Manufacturing Sdn. Bhd. | — | $34.1K |
| 2025-11-08 | 未碾磨香料籽 | Abd Al Fatah Hraiz For Export & Import Establishment | 约旦 | $13.1K |
| 2025-11-08 | 其他肉桂花 | ABD AL FATAH HRAIZ FOR EXPORT & IMPORT ESTABLISHMENT | 约旦 | $48.4K |
| 2025-10-02 | 去壳腰果 | ECOFOOD INTRACO | 荷兰 | $14.6K |
| 2025-10-02 | 去壳腰果 | Ecofood Intraco | 荷兰 | $14.8K |
| 2025-10-02 | 去壳腰果 | Ecofood Intraco | 荷兰 | $4.7K |
| 2025-10-02 | 去壳腰果 | ECOFOOD INTRACO | 荷兰 | $14.0K |
| 2025-10-02 | 去壳腰果 | ECOFOOD INTRACO | 荷兰 | $16.0K |
| 2025-10-02 | 去壳腰果 | Ecofood Intraco | 荷兰 | $5.0K |
| 2025-10-02 | 去壳腰果 | Ecofood Intraco | 荷兰 | $12.7K |