SAGO CAPITAL CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非棉纺织窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAGO CAPITAL
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$103.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315516101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6T1DYB |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | 499/11/16A Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAGO CAPITAL |
| 企业英文名称 | SAGO CAPITAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 499/11/16A Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0902619356 |
| 邮箱 | sago.thientrung@gmail.com |
| 官网 | www.sago-capital.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $103.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | 3 | $103.3K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 非棉纺织窗帘 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-02 | 非棉纺织窗帘 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $31.9K |
| 2025-04-02 | 非棉纺织窗帘 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-04-01 | 非棉纺织窗帘 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $17.7K |
| 2025-04-01 | 非棉纺织窗帘 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2025-03-28 | 非棉纺织窗帘 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-03-28 | 非棉纺织窗帘 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $17.9K |
| 2025-03-28 | 非棉纺织窗帘 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-03-28 | 非棉纺织窗帘 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-28 | 非棉纺织窗帘 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.8K |