Bionu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非活性酵母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIONU VIệT NAM
9
进口笔数
11
出口笔数
$103.6K
进口金额
$512.3K
出口金额
2025-10-02
最近进口
2026-01-30
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901046095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAAXB4F |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | Lô L7, Khu công nghiệp dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIONU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIONU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L7, Khu công nghiệp dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84932286169 |
| 邮箱 | acc@mbfeed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210220 | 非活性酵母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $57.7K |
| 缅甸 | 2 | $38.3K |
| 中国 | 3 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $280.4K |
| 日本 | 5 | $141.3K |
| 越南 | 1 | $28.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solvay Silica Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $57.7K | 二氧化硅、其他非金属氧化合物 |
| CJBT Chang Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $38.3K | 非活性酵母 |
| Chaoyang Starzyme Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Baoji Yinggao Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 过滤净化器零件、其他镍制品 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 活性酵母、其他食品制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Scoular Co. | 美国 | 3 | $244.2K | 蛋白质衍生物、鱼虾粉粒 |
| M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | 5 | $141.3K | 猫狗饲料、西米/根茎粉 |
| THE SCOULAR CO LTD | 1 | $62.5K | 非活性酵母 | |
| Diversified Ingredients | 美国 | 1 | $36.3K | 非活性酵母 |
| 8153f90a1de76f016cf0a6d1b6b84be4 | 1 | $28.1K |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 非活性酵母 | CJBT CHANG PTE LTD | 缅甸 | $19.1K |
| 2025-09-19 | 非活性酵母 | CJBT CHANG PTE LTD | 缅甸 | $19.2K |
| 2025-08-08 | 二氧化硅 | SOLVAY SILICA KOREA CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2025-02-06 | 二氧化硅 | SOLVAY SILICA KOREA CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2024-09-13 | 猫狗饲料 | CHAOYANG STARZYME BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-05-20 | 过滤净化器零件 | Baoji Yinggao Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2024-05-20 | 过滤净化器零件 | Baoji Yinggao Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-03-11 | 二氧化硅 | SOLVAY SILICA KOREA CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2024-03-02 | 二氧化硅 | SOLVAY SILICA KOREA CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2024-01-10 | 其他食品制剂 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 非活性酵母 | THE SCOULAR CO LTD | — | $62.5K |
| 2025-12-12 | 非活性酵母 | THE SCOULAR CO | 美国 | $93.8K |
| 2025-11-16 | 非活性酵母 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $30.5K |
| 2025-09-08 | 非活性酵母 | M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | $30.5K |
| 2025-08-15 | 非活性酵母 | M'S TRADING FAR EAST CO LTD | 日本 | $30.5K |
| 2025-07-01 | 非活性酵母 | M'S TRADING FAR EAST CO LTD | 日本 | $24.9K |
| 2025-05-10 | 非活性酵母 | M'S TRADING FAR EAST CO LTD | 日本 | $24.9K |
| 2025-04-24 | 非活性酵母 | THE SCOULAR CO | 美国 | $68.4K |
| 2024-06-15 | 非活性酵母 | THE SCOULAR CO | 美国 | $82.0K |
| 2024-05-04 | 非活性酵母 | DIVERSIFIED INGREDIENTS | 美国 | $36.3K |