Lam Son Import Export Foodstuff Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Xuất Nhập Khẩu Lam Sơn
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$9.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100259620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR757JS |
| 成立日期 | 2010-01-01 |
| 联系地址 | Đường Tây Sơn, Phường Quang Trung, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM XUẤT NHẬP KHẨU LAM SƠN |
| 企业英文名称 | LAM SON IMPORT EXPORT FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842563846110 |
| 邮箱 | lamsonfimexco@gmail.com |
| 官网 | www.lamsonfimexco.com.vn |
| 传真 | 0563846747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 149.999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 24 | $2.95M |
| 德国 | 19 | $2.59M |
| 新加坡 | 25 | $2.44M |
| 中国台湾 | 8 | $1.01M |
| 英国 | 2 | $266.2K |
| 韩国 | 1 | $66.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinacorp Co., Ltd. | 捷克 | 24 | $2.95M | 冷冻虾、冷冻鲶鱼 |
| Euromex Seafood | 德国 | 19 | $2.59M | 冷冻虾、虾制品 |
| HSF Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $2.11M | 冷冻虾、虾及对虾 |
| Fortune Life Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 6 | $800.5K | 冻鲶鱼片、虾制品 |
| Nova Seafood Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $431.3K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| FORTUNE FROZEN FOODS CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $333.0K | 冷冻虾、虾制品 |
| Roxa Enterprises Ltd. | 英国 | 2 | $266.2K | 冷冻虾、虾制品 |
| Ilshin Seafood Corp. | 韩国 | 1 | $66.6K | 冷冻虾、虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | HSF GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $7.0K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | HSF GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $10.9K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | HSF GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | HSF GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | HSF GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $8.2K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | NOVA SEAFOOD TRADING PTE LTD | — | $22.4K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | HSF GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | NOVA SEAFOOD TRADING PTE LTD | — | $25.2K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | HSF GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $5.1K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | HSF GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |