Korean Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư KONA VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$239.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110375001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MJQS71 |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Cộng Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KONA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0344656556 |
| 邮箱 | tuanvigen123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $239.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xenergy Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $122.7K | 治疗按摩器具、其他材料床垫 |
| Healthone Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $64.9K | 治疗按摩器具、体育器材 |
| BE Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $51.6K | 其他材料床垫、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他材料床垫 | BE CO LTD | 韩国 | $50.8K |
| 2026-02-02 | 其他材料床垫 | BE CO LTD | 韩国 | $762 |
| 2026-01-15 | 静止变流器 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $64 |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $52 |
| 2026-01-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $32 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $64.3K |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $16 |