Pha Le Plastics Manufacturing & Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,067 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và CôNG NGHệ NHựA PHA Lê
332
进口笔数
1,067
出口笔数
$19.37M
进口金额
$38.14M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
66
供应商数
186
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103018538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWR907Y |
| 成立日期 | 2008-11-18 |
| 联系地址 | Lô đất CN4.3 khu công nghiệp MP Đình Vũ, khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ NHỰA PHA LÊ |
| 企业英文名称 | PHA LE PLASTICS MANUFACTURING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN4.3 khu công nghiệp MP Đình Vũ, khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842435551669 |
| 邮箱 | info@phaleplastics.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 441520 | 木托盘 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $13.45M |
| 沙特阿拉伯 | 24 | $1.26M |
| 美国 | 11 | $858.8K |
| 韩国 | 21 | $760.0K |
| 中国台湾 | 17 | $751.3K |
| 日本 | 8 | $733.6K |
| 科威特 | 9 | $566.3K |
| 泰国 | 13 | $435.8K |
| 菲律宾 | 2 | $139.4K |
| 印度 | 4 | $98.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 467 | $18.28M |
| 越南 | 394 | $12.90M |
| 新加坡 | 50 | $2.15M |
| 印度 | 83 | $1.96M |
| 俄罗斯 | 12 | $1.13M |
| 阿联酋 | 14 | $460.8K |
| 印度尼西亚 | 9 | $316.7K |
| 巴西 | 10 | $304.9K |
| 中国 | 3 | $104.3K |
| 哥伦比亚 | 4 | $99.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant Crown Corp. Ltd. | 中国 | 12 | $6.42M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $2.02M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.48M | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.27M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Tangshan Fengrun Jiale Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $839.3K | 其他丙烯酸聚合物、水性聚合物涂料 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 7 | $689.9K | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $434.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 8 | $385.4K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $315.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 22 | $96.2K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 186)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flooring International Outlet Llc | 美国 | 77 | $3.92M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Cryntel Enterprise Ltd. Inc. | 美国 | 55 | $2.97M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Singate International Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $2.54M | PVC地板/墙覆盖物、其他化学制剂 |
| Rakha Al Khaleej International LLC | 越南 | 48 | $2.01M | 其他化学制剂 |
| D & S Wholesaling & Liquidation LLC | 美国 | 37 | $1.48M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Phale Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $1.41M | PVC地板/墙覆盖物、其他化学制剂 |
| ABL Supply LLC | 美国 | 30 | $1.39M | 其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Indo Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 55 | $1.18M | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Step On Floors LLC | 英国 | 43 | $1.14M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Trade Pack Comercial Ltda. | 越南 | 32 | $1.02M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
近期贸易明细
进口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1,067)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | PHALE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | NEO USA CORP | 美国 | $64.9K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | PHALE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $8.7K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | NEO USA CORP | 美国 | $67.8K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | PHALE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | PHALE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $8.7K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | NEO USA CORP | 美国 | $90.3K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | NEO USA CORP | 美国 | $64.7K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | NEO USA CORP | 美国 | $113.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | LUCIDA SURFACES | 美国 | $1.3K |