Pha Le Plastics Manufacturing & Technology Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,067 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và CôNG NGHệ NHựA PHA Lê

332
进口笔数
1,067
出口笔数
$19.37M
进口金额
$38.14M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
66
供应商数
186
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120.7K · 3 笔出口 $194.5K · 6 笔2023-09进口 $290.8K · 8 笔出口 $668.7K · 22 笔2023-10进口 $67.6K · 3 笔出口 $706.2K · 16 笔2023-11进口 $18.8K · 2 笔出口 $1.06M · 24 笔2023-12进口 $97.0K · 4 笔出口 $642.0K · 20 笔2024-01进口 $164.3K · 4 笔出口 $905.0K · 21 笔2024-02进口 $50.2K · 1 笔出口 $1.03M · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $679.4K · 21 笔2024-04进口 $54.0K · 1 笔出口 $719.0K · 19 笔2024-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $262.2K · 5 笔2024-06进口 $2.00M · 3 笔出口 $761.0K · 20 笔2024-07进口 $4.16M · 7 笔出口 $161.3K · 8 笔2024-08进口 $302.4K · 4 笔出口 $337.5K · 13 笔2024-09进口 $83.8K · 2 笔出口 $371.1K · 11 笔2024-10进口 $312.1K · 9 笔出口 $303.5K · 16 笔2024-11进口 $118.6K · 5 笔出口 $507.4K · 16 笔2024-12进口 $391.7K · 11 笔出口 $962.6K · 36 笔2025-01进口 $353.3K · 12 笔出口 $399.5K · 16 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $429.0K · 14 笔2025-03进口 $466.8K · 4 笔出口 $1.15M · 34 笔2025-04进口 $143.9K · 8 笔出口 $674.7K · 22 笔2025-05进口 $274.6K · 11 笔出口 $1.04M · 30 笔2025-06进口 $165.0K · 7 笔出口 $1.38M · 25 笔2025-07进口 $357.7K · 10 笔出口 $725.8K · 20 笔2025-08进口 $276.7K · 10 笔出口 $1.48M · 37 笔2025-09进口 $300.0K · 12 笔出口 $1.19M · 28 笔2025-10进口 $672.0K · 16 笔出口 $1.96M · 41 笔2025-11进口 $219.8K · 11 笔出口 $2.01M · 46 笔2025-12进口 $1.64M · 22 笔出口 $1.60M · 48 笔2026-01进口 $273.0K · 18 笔出口 $791.6K · 21 笔2026-02进口 $75.7K · 6 笔出口 $694.0K · 27 笔2026-03进口 $92.6K · 8 笔出口 $1.40M · 44 笔2026-04进口 $2.01M · 18 笔出口 $2.27M · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120.7K · 3 笔出口 $194.5K · 6 笔2023-09进口 $290.8K · 8 笔出口 $668.7K · 22 笔2023-10进口 $67.6K · 3 笔出口 $706.2K · 16 笔2023-11进口 $18.8K · 2 笔出口 $1.06M · 24 笔2023-12进口 $97.0K · 4 笔出口 $642.0K · 20 笔2024-01进口 $164.3K · 4 笔出口 $905.0K · 21 笔2024-02进口 $50.2K · 1 笔出口 $1.03M · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $679.4K · 21 笔2024-04进口 $54.0K · 1 笔出口 $719.0K · 19 笔2024-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $262.2K · 5 笔2024-06进口 $2.00M · 3 笔出口 $761.0K · 20 笔2024-07进口 $4.16M · 7 笔出口 $161.3K · 8 笔2024-08进口 $302.4K · 4 笔出口 $337.5K · 13 笔2024-09进口 $83.8K · 2 笔出口 $371.1K · 11 笔2024-10进口 $312.1K · 9 笔出口 $303.5K · 16 笔2024-11进口 $118.6K · 5 笔出口 $507.4K · 16 笔2024-12进口 $391.7K · 11 笔出口 $962.6K · 36 笔2025-01进口 $353.3K · 12 笔出口 $399.5K · 16 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $429.0K · 14 笔2025-03进口 $466.8K · 4 笔出口 $1.15M · 34 笔2025-04进口 $143.9K · 8 笔出口 $674.7K · 22 笔2025-05进口 $274.6K · 11 笔出口 $1.04M · 30 笔2025-06进口 $165.0K · 7 笔出口 $1.38M · 25 笔2025-07进口 $357.7K · 10 笔出口 $725.8K · 20 笔2025-08进口 $276.7K · 10 笔出口 $1.48M · 37 笔2025-09进口 $300.0K · 12 笔出口 $1.19M · 28 笔2025-10进口 $672.0K · 16 笔出口 $1.96M · 41 笔2025-11进口 $219.8K · 11 笔出口 $2.01M · 46 笔2025-12进口 $1.64M · 22 笔出口 $1.60M · 48 笔2026-01进口 $273.0K · 18 笔出口 $791.6K · 21 笔2026-02进口 $75.7K · 6 笔出口 $694.0K · 27 笔2026-03进口 $92.6K · 8 笔出口 $1.40M · 44 笔2026-04进口 $2.01M · 18 笔出口 $2.27M · 58 笔

工商档案

企业注册号0103018538
企查查编码QVNVWR907Y
成立日期2008-11-18
联系地址Lô đất CN4.3 khu công nghiệp MP Đình Vũ, khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ NHỰA PHA LÊ
企业英文名称PHA LE PLASTICS MANUFACTURING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất CN4.3 khu công nghiệp MP Đình Vũ, khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842435551669
邮箱info@phaleplastics.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本9,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392043PVC塑料板材
491199其他印刷品
340490人造蜡
390210聚丙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390190其他乙烯聚合物
390410初级形态聚氯乙烯
390110低密度聚乙烯
271019非轻质石油
320820丙烯酸乙烯漆

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
391810PVC地板/墙覆盖物
392690其他塑料制品
392590其他塑料建材
320649其他着色制剂
441520木托盘
320619二氧化钛颜料(<80%)
491199其他印刷品
391890塑料地板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$13.45M
沙特阿拉伯24$1.26M
美国11$858.8K
韩国21$760.0K
中国台湾17$751.3K
日本8$733.6K
科威特9$566.3K
泰国13$435.8K
菲律宾2$139.4K
印度4$98.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国467$18.28M
越南394$12.90M
新加坡50$2.15M
印度83$1.96M
俄罗斯12$1.13M
阿联酋14$460.8K
印度尼西亚9$316.7K
巴西10$304.9K
中国3$104.3K
哥伦比亚4$99.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Giant Crown Corp. Ltd.中国12$6.42M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡28$2.02M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd.中国54$1.48MPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd.中国34$1.27M橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Tangshan Fengrun Jiale Trading Co., Ltd.中国13$839.3K其他丙烯酸聚合物、水性聚合物涂料
Marubeni Corporation日本7$689.9K初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡10$434.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Beekei Corp.韩国8$385.4K硝酸类、氢氧化钾
Romeroca Industry Co., Ltd.中国15$315.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品
Vietnam Kodi New Material Co., Ltd.越南22$96.2K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 186)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flooring International Outlet Llc美国77$3.92MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品
Cryntel Enterprise Ltd. Inc.美国55$2.97MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品
Singate International Pte. Ltd.新加坡43$2.54MPVC地板/墙覆盖物、其他化学制剂
Rakha Al Khaleej International LLC越南48$2.01M其他化学制剂
D & S Wholesaling & Liquidation LLC美国37$1.48MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品
Phale Trading Pte. Ltd.新加坡44$1.41MPVC地板/墙覆盖物、其他化学制剂
ABL Supply LLC美国30$1.39M其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物
Indo Chemicals Pvt. Ltd.印度55$1.18M其他化学制剂、碳酸钙
Step On Floors LLC英国43$1.14MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
Trade Pack Comercial Ltda.越南32$1.02M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)

近期贸易明细

进口(共 332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他印刷品ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$2.1K
2026-04-24其他印刷品ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$3.4K
2026-04-24其他印刷品ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$14.1K
2026-04-24其他印刷品ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$1.7K
2026-04-24其他印刷品ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$1.7K
2026-04-24其他印刷品ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$2.9K
2026-04-24其他印刷品ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$2.3K
2026-04-24其他印刷品ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$3.4K
2026-04-24其他印刷品ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$2.9K
2026-04-24其他印刷品ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$1.6K

出口(共 1,067)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物PHALE TRADING PTE LTD新加坡$9.1K
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物NEO USA CORP美国$64.9K
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物PHALE TRADING PTE LTD新加坡$8.7K
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物NEO USA CORP美国$67.8K
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物PHALE TRADING PTE LTD新加坡$9.1K
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物PHALE TRADING PTE LTD新加坡$8.7K
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物NEO USA CORP美国$90.3K
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物NEO USA CORP美国$64.7K
2026-04-27PVC地板/墙覆盖物NEO USA CORP美国$113.4K
2026-04-27其他塑料建材LUCIDA SURFACES美国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Pha Le Plastics Manufacturing & Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →