MECI Saigon Industrial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Meci Sài Gòn
- 邮箱6
- Facebook1
- YouTube1
97
进口笔数
52
出口笔数
$1.99M
进口金额
$157.8K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-03
最近出口
25
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312569553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQM4THB |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | 1767/42 Quốc lộ 1A, Khu phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP MECI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | MECI SAI GON INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1764/52 Đường Đỗ Mười, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84837170589 |
| 邮箱 | sale.daunhotdubai@gmail.com |
| 官网 | www.daunhotdubai.com |
| 传真 | 0837170589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $1.99M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $157.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Flyes Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $706.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Guangdong Xing Tai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $359.2K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Xuyi Hao Bro Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $206.6K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangdong Yu Tai Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $203.6K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiangsu Dantes Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $111.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、单相交流电机 |
| Foshan Mifeng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $73.1K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| HeFord Automation Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.7K | 铝制结构体、37.5W以上交直流电机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangdong Yu Tai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.7K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Panda Logistics Equipment (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 铝制结构体、其他升降机械 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 9 | $74.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.4K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.5K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| FC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.7K | ABS共聚物、其他纸制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XING TAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XING TAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-03 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XING TAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XING TAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $903 |
| 2026-04-03 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XING TAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XING TAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XING TAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XING TAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-04-03 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XING TAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-03 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XING TAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $542 |
| 2026-04-03 | 普通石膏制品 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $425 |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $546 |
| 2026-04-03 | 其他塑料建材 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-04-03 | 其他塑料建材 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁结构体 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-03-30 | 其他塑料建材 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |