Cam Pha Mechanical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN CẩM PHả
8
进口笔数
0
出口笔数
$321.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701697042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YT91MX |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | Tổ 8, khu Tân Lập 4, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN CẨM PHẢ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842033716307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 288亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 845650 | 水射流切割机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $321.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $317.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang ODI Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 高压断路器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他测量仪器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $64.4K |
| 2026-03-03 | 其他测量仪器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-03 | 静止变流器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-03 | 非办公金属家具 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-03-03 | 静止变流器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-03-03 | 电力控制板 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $80.2K |
| 2025-12-11 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-12-11 | 气动工具零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-12-11 | 其他电气开关 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-12-11 | 气动工具零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |