MINH NAM TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他投影仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Minh Nam
46
进口笔数
0
出口笔数
$275.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106162716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUE4JU4 |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | Phòng 502, Tầng 5 Tòa nhà Luxury Park Views, đường Phạm Văn Bạch, D32 Khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MINH NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 502, Tầng 5 Tòa nhà Luxury Park Views, đường Phạm Văn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84432272999 |
| 邮箱 | info@minhnamtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852869 | 其他投影仪 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $264.2K |
| 中国台湾 | 14 | $10.2K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 中国香港 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMMBAX SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $111.3K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
| COMMBAX SDN BHD (CO.REG.636533-H) | 马来西亚 | 6 | $74.2K | 其他投影仪、其他光学元件 |
| HITEVISION TECH ASIA PACIFIC CO LTD | 中国 | 6 | $48.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| HANSHIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | 7 | $36.9K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| NINGBO CHARM TECH IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
| SHENZHEN KTC COMMERCIAL DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| K LASER TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 9 | $855 | 其他投影仪、油漆颜料 |
| EIKI INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $46 | 8471机器零件、电力控制板 |
| SHENZHEN HITEVISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $10 | 非CRT显示器、其他自动数据处理系统 |
| NISSIN TRANSPORTATION & WAREHOUSING (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $1 | 家用炊具、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 其他投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-01-10 | 其他投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-10 | 其他投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国 | $4.8K |
| 2025-01-10 | 其他投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国台湾 | $700 |
| 2025-01-10 | 其他光学元件 | COMMBAX SDN BHD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-10 | 其他投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国 | $5.0K |
| 2025-01-10 | 其他投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-12 | 含CPU数据处理机 | HITEVISION TECH ASIA PACIFIC CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-11-12 | 非液晶显示模组 | HITEVISION TECH ASIA PACIFIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-10-25 | 电力控制板 | SHENZHEN HITEVISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10 |