Viet Na Inox Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 不锈钢热轧棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Inox Việt Na
277
进口笔数
14
出口笔数
$12.52M
进口金额
$676.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-09
最近出口
34
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303266714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDREKP5 |
| 成立日期 | 2004-04-14 |
| 联系地址 | 131/6/1/44 Tây Lân, Khu phố 7, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOX VIỆT NA |
| 企业英文名称 | VIET NA INOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 131/6/1/44 Tây Lân, Khu phố 7, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8010 - Hoạt động bảo vệ cá nhân 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02873063844 |
| 邮箱 | hcns@vietnainox.com.vn |
| 传真 | 02873002525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 229 | $10.92M |
| 韩国 | 40 | $1.33M |
| 日本 | 5 | $180.6K |
| 越南 | 1 | $81.9K |
| 印度 | 2 | $147 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 3 | $336.6K |
| 中国 | 4 | $141.6K |
| 萨尔瓦多 | 3 | $105.8K |
| 中国台湾 | 3 | $86.2K |
| 中国香港 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Queen Ltd. | 中国 | 95 | $4.13M | 不锈钢热轧棒材、不锈钢焊管 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 18 | $1.47M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Yueda Trading Ltd. | 中国 | 26 | $935.4K | 不锈钢热轧棒材、冷轧不锈钢 |
| Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $907.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 14 | $758.6K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| Foshan Jingyueda Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $725.3K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢焊管 |
| Hongkong Yipoon Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $426.6K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| FS Essential International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $377.7K | 不锈钢焊管 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $270.7K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| TOFUTURES | 韩国 | 9 | $188.3K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nova Trading S.A. | 波兰 | 3 | $336.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷材 |
| Guangdong Lianchang Metal Co., Ltd. | 中国 | 4 | $141.6K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Guangdong Lianchang Metal Co., Ltd. | 萨尔瓦多 | 3 | $105.8K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| EVER SHINING TRADE CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $86.2K | 不锈钢棒材、焊接方钢管 |
| HONGKONG REDSAIL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $6.0K | 不锈钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 不锈钢焊管 | YUEDA TRADING LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-13 | 不锈钢焊管 | YUEDA TRADING LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-06 | 不锈钢热轧棒材 | LIANCHANG METAL (HK) CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-06 | 不锈钢热轧棒材 | LIANCHANG METAL (HK) CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-03 | 不锈钢焊管 | YUEDA TRADING LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-03 | 不锈钢焊管 | YUEDA TRADING LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-03-30 | 不锈钢焊管 | YUEDA TRADING LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-03-30 | 不锈钢焊管 | YUEDA TRADING LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-03-23 | 不锈钢焊管 | YUEDA TRADING LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-03-23 | 不锈钢焊管 | HENGSHENGXING LTD | 中国 | $25.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 不锈钢焊管 | Nova Trading S.A. | 波兰 | $3.5K |
| 2026-01-09 | 不锈钢焊管 | Nova Trading S.A. | 波兰 | $2.5K |
| 2026-01-09 | 不锈钢焊管 | Nova Trading S.A. | 波兰 | $1.1K |
| 2026-01-09 | 不锈钢焊管 | Nova Trading S.A. | 波兰 | $9.9K |
| 2026-01-09 | 不锈钢焊管 | Nova Trading S.A. | 波兰 | $1.1K |
| 2026-01-09 | 不锈钢焊管 | Nova Trading S.A. | 波兰 | $1.5K |
| 2026-01-09 | 不锈钢焊管 | Nova Trading S.A. | 波兰 | $3.3K |
| 2026-01-09 | 不锈钢焊管 | Nova Trading S.A. | 波兰 | $11.7K |
| 2026-01-09 | 不锈钢焊管 | Nova Trading S.A. | 波兰 | $9.2K |
| 2026-01-09 | 不锈钢焊管 | Nova Trading S.A. | 波兰 | $1.6K |