Viet Na Inox Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 不锈钢热轧棒材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Inox Việt Na

277
进口笔数
14
出口笔数
$12.52M
进口金额
$676.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-09
最近出口
34
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $717.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $335.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $377.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $642.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $717.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $411.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $457.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $396.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $304.7K · 6 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-05进口 $590.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $331.9K · 8 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-07进口 $404.8K · 9 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-08进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.9K · 2 笔出口 $74.8K · 2 笔2024-10进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $483.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $282.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.4K · 2 笔出口 $70.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $222.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $234.7K · 7 笔出口 $71.2K · 2 笔2025-05进口 $214.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.0K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-07进口 $145.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $153.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $379.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $512.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $527.6K · 7 笔出口 $220.1K · 2 笔2026-01进口 $103.1K · 3 笔出口 $116.6K · 1 笔2026-02进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $197.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $335.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $377.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $642.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $717.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $411.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $457.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $396.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $304.7K · 6 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-05进口 $590.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $331.9K · 8 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-07进口 $404.8K · 9 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-08进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.9K · 2 笔出口 $74.8K · 2 笔2024-10进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $483.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $282.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.4K · 2 笔出口 $70.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $222.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $234.7K · 7 笔出口 $71.2K · 2 笔2025-05进口 $214.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.0K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-07进口 $145.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $153.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $379.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $512.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $527.6K · 7 笔出口 $220.1K · 2 笔2026-01进口 $103.1K · 3 笔出口 $116.6K · 1 笔2026-02进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $197.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303266714
企查查编码QVNFDREKP5
成立日期2004-04-14
联系地址131/6/1/44 Tây Lân, Khu phố 7, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INOX VIỆT NA
企业英文名称VIET NA INOX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址131/6/1/44 Tây Lân, Khu phố 7, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8010 - Hoạt động bảo vệ cá nhân 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话02873063844
邮箱hcns@vietnainox.com.vn
传真02873002525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722100不锈钢热轧棒材
730640不锈钢焊管
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721935冷轧不锈钢薄板
722020冷轧不锈钢
730661焊接方钢管
722300不锈钢丝
721990其他不锈钢板
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板

出口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
730661焊接方钢管
722220不锈钢棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国229$10.92M
韩国40$1.33M
日本5$180.6K
越南1$81.9K
印度2$147

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰3$336.6K
中国4$141.6K
萨尔瓦多3$105.8K
中国台湾3$86.2K
中国香港1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crystal Queen Ltd.中国95$4.13M不锈钢热轧棒材、不锈钢焊管
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港18$1.47M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Yueda Trading Ltd.中国26$935.4K不锈钢热轧棒材、冷轧不锈钢
Mega Trading Co., Ltd.韩国24$907.5K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Ningbo Ningxing Trading Group Inc.中国14$758.6K车辆悬挂零件、转向系统零件
Foshan Jingyueda Metal Material Co., Ltd.中国15$725.3K不锈钢热轧棒材、不锈钢焊管
Hongkong Yipoon Trading Co., Ltd.中国10$426.6K不锈钢焊管、焊接方钢管
FS Essential International Co., Ltd.中国7$377.7K不锈钢焊管
Global Asia Material Co., Ltd.中国6$270.7K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
TOFUTURES韩国9$188.3K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nova Trading S.A.波兰3$336.6K不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷材
Guangdong Lianchang Metal Co., Ltd.中国4$141.6K不锈钢焊管、焊接方钢管
Guangdong Lianchang Metal Co., Ltd.萨尔瓦多3$105.8K不锈钢焊管、焊接方钢管
EVER SHINING TRADE CO., LTD中国台湾3$86.2K不锈钢棒材、焊接方钢管
HONGKONG REDSAIL INTERNATIONAL LTD中国香港1$6.0K不锈钢焊管

近期贸易明细

进口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13不锈钢焊管YUEDA TRADING LTD中国$30.2K
2026-04-13不锈钢焊管YUEDA TRADING LTD中国$30.2K
2026-04-06不锈钢热轧棒材LIANCHANG METAL (HK) CO LTD中国$35.1K
2026-04-06不锈钢热轧棒材LIANCHANG METAL (HK) CO LTD中国$35.1K
2026-04-03不锈钢焊管YUEDA TRADING LTD中国$33.2K
2026-04-03不锈钢焊管YUEDA TRADING LTD中国$33.2K
2026-03-30不锈钢焊管YUEDA TRADING LTD中国$36.2K
2026-03-30不锈钢焊管YUEDA TRADING LTD中国$28.4K
2026-03-23不锈钢焊管YUEDA TRADING LTD中国$31.3K
2026-03-23不锈钢焊管HENGSHENGXING LTD中国$25.2K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09不锈钢焊管Nova Trading S.A.波兰$3.5K
2026-01-09不锈钢焊管Nova Trading S.A.波兰$2.5K
2026-01-09不锈钢焊管Nova Trading S.A.波兰$1.1K
2026-01-09不锈钢焊管Nova Trading S.A.波兰$9.9K
2026-01-09不锈钢焊管Nova Trading S.A.波兰$1.1K
2026-01-09不锈钢焊管Nova Trading S.A.波兰$1.5K
2026-01-09不锈钢焊管Nova Trading S.A.波兰$3.3K
2026-01-09不锈钢焊管Nova Trading S.A.波兰$11.7K
2026-01-09不锈钢焊管Nova Trading S.A.波兰$9.2K
2026-01-09不锈钢焊管Nova Trading S.A.波兰$1.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Na Inox Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →