Ngan Truong Anh Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NGâN TRườNG ANH
6
进口笔数
0
出口笔数
$95.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110053357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2MUR0A |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Xóm 7, Thôn Thế Trụ, Xã Nghĩa Hương, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NGÂN TRƯỜNG ANH |
| 企业英文名称 | NGAN TRUONG ANH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 7, Thôn Thế Trụ, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84373576160 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $36.4K |
| 瑞士 | 3 | $34.0K |
| 卢森堡 | 3 | $7.6K |
| 越南 | 3 | $5.2K |
| 奥地利 | 2 | $2.9K |
| 中国 | 5 | $2.7K |
| 英国 | 3 | $2.6K |
| 波兰 | 3 | $1.7K |
| 欧盟 | 2 | $1.6K |
| 意大利 | 3 | $786 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emsen Handels GmbH | 德国 | 4 | $84.4K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
| Lisstec GmbH | 德国 | 2 | $11.0K | 糖果、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 卫生用品 | EMSEN HANDELS GMBH | 欧盟 | $895 |
| 2024-02-02 | 塑料家用制品 | EMSEN HANDELS GMBH | 德国 | $94 |
| 2024-02-02 | 卫生用品 | EMSEN HANDELS GMBH | 奥地利 | $341 |
| 2024-02-02 | 棉絮制品 | EMSEN HANDELS GMBH | 德国 | $681 |
| 2024-02-02 | 塑料家用制品 | EMSEN HANDELS GMBH | 中国 | $260 |
| 2024-02-02 | 卫生用品 | EMSEN HANDELS GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2024-02-02 | 纸手帕毛巾 | EMSEN HANDELS GMBH | 德国 | $158 |
| 2024-02-02 | 塑料家用制品 | EMSEN HANDELS GMBH | 越南 | $1.8K |
| 2024-02-02 | 牙刷 | EMSEN HANDELS GMBH | 德国 | $167 |
| 2024-02-02 | 卫生用品 | EMSEN HANDELS GMBH | 欧盟 | $245 |