M&D 20 Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 非种用棉籽

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH M&D 20

72
进口笔数
10
出口笔数
$3.25M
进口金额
$391.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
20
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $982.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.3K · 5 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-07进口 $89.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-09进口 $181 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $187.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.6K · 4 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $982.8K · 6 笔出口 $107.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.3K · 5 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-07进口 $89.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-09进口 $181 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $187.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.6K · 4 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $982.8K · 6 笔出口 $107.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316095128
企查查编码QVNPTA27XJ
成立日期2020-01-09
联系地址59/1 Đường 28, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH M&D 20
企业英文名称M&D 20 LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71/13 Đường số 8, Khu phố 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84966791758
邮箱water.management78@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120729非种用棉籽
121490饲料产品
848190阀门零件
391739其他塑料管材
251990其他氧化镁
390920蜜胺树脂
392690其他塑料制品
400912硫化橡胶软管
401693非泡沫橡胶密封件
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
120729非种用棉籽
121490饲料产品
293090其他有机硫化合物
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$1.96M
澳大利亚25$1.27M
中国9$8.1K
英国6$4.4K
德国8$3.7K
泰国2$1.7K
欧盟1$1.7K
意大利1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝7$357.3K
越南2$23.8K
美国1$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Balco Australia Pty Ltd澳大利亚15$852.0K饲料产品、其他医疗器具
Globex International Inc.美国6$783.4K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Viterra USA Ingredients LLC美国6$243.0K酿造废料、肉粉粒
Viterra Australia Pty Ltd澳大利亚4$222.5K低芥酸油菜籽、干鹰嘴豆
Globex International Inc.美国5$219.6K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
DDT Holdings Pty Ltd澳大利亚5$122.2K其他纸废料、未漂牛皮纸废料
Highland Hay International Llc美国4$114.0K饲料产品
Tophay Agri Industries Inc.美国3$37.5K饲料产品
Neoperl Asia Pacific Co., Ltd.越南6$6.6K阀门零件、其他塑料制品
Neoperl Far East Ltd.中国5$4.1K其他塑料制品、阀门零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LAO老挝3$238.5K非种用棉籽、塑料管件
Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd.老挝3$107.8K非种用棉籽、钢铁螺钉螺栓
Lao Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd.越南2$23.8K其他有机硫化合物、盐及氯化钠
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝1$11.0K钢铁螺钉螺栓、电力控制板
Mastercool Inc.美国1$10.8K瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非种用棉籽GLOBEX INTERNATIONAL INC美国$150.9K
2026-04-28非种用棉籽GLOBEX INTERNATIONAL INC美国$150.9K
2026-04-21饲料产品ALLIANCE FOOD SECURITY HOLDINGS USA INC美国$54.8K
2026-04-21饲料产品ALLIANCE FOOD SECURITY HOLDINGS USA INC美国$54.8K
2026-04-20饲料产品ALLIANCE FOOD SECURITY HOLDINGS USA INC美国$128.1K
2026-04-20饲料产品ALLIANCE FOOD SECURITY HOLDINGS USA INC美国$128.1K
2026-04-13非种用棉籽GLOBEX INTERNATIONAL INC美国$17.2K
2026-04-13非种用棉籽GLOBEX INTERNATIONAL INC美国$17.2K
2026-04-01非种用棉籽GLOBEX INTERNATIONAL INC美国$70.2K
2026-04-01非种用棉籽GLOBEX INTERNATIONAL INC美国$70.2K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非种用棉籽LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO., LTD (LAO-JAGRO)老挝$26.9K
2026-04-04非种用棉籽LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO., LTD (LAO-JAGRO)老挝$40.6K
2026-04-03非种用棉籽LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO., LTD (LAO-JAGRO)老挝$40.2K
2025-10-13瓦楞纸箱MASTERCOOL INC美国$3.9K
2025-10-13瓦楞纸箱MASTERCOOL INC美国$4.6K
2025-10-13瓦楞纸箱MASTERCOOL INC美国$2.3K
2024-08-19其他有机硫化合物LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO)老挝$11.0K
2024-06-18其他有机硫化合物LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD (LAO JAGRO)越南$11.0K
2023-07-08其他有机硫化合物LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD (LAO JAGRO)越南$12.8K
2023-03-18饲料产品LAO老挝$87.2K

相关企业 · 同类产品

M&D 20 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →