M&D 20 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 非种用棉籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M&D 20
72
进口笔数
10
出口笔数
$3.25M
进口金额
$391.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
20
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316095128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTA27XJ |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | 59/1 Đường 28, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M&D 20 |
| 企业英文名称 | M&D 20 LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/13 Đường số 8, Khu phố 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966791758 |
| 邮箱 | water.management78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120729 | 非种用棉籽 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120729 | 非种用棉籽 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $1.96M |
| 澳大利亚 | 25 | $1.27M |
| 中国 | 9 | $8.1K |
| 英国 | 6 | $4.4K |
| 德国 | 8 | $3.7K |
| 泰国 | 2 | $1.7K |
| 欧盟 | 1 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $357.3K |
| 越南 | 2 | $23.8K |
| 美国 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balco Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $852.0K | 饲料产品、其他医疗器具 |
| Globex International Inc. | 美国 | 6 | $783.4K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Viterra USA Ingredients LLC | 美国 | 6 | $243.0K | 酿造废料、肉粉粒 |
| Viterra Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $222.5K | 低芥酸油菜籽、干鹰嘴豆 |
| Globex International Inc. | 美国 | 5 | $219.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| DDT Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $122.2K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
| Highland Hay International Llc | 美国 | 4 | $114.0K | 饲料产品 |
| Tophay Agri Industries Inc. | 美国 | 3 | $37.5K | 饲料产品 |
| Neoperl Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.6K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Neoperl Far East Ltd. | 中国 | 5 | $4.1K | 其他塑料制品、阀门零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO | 老挝 | 3 | $238.5K | 非种用棉籽、塑料管件 |
| Lao-Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $107.8K | 非种用棉籽、钢铁螺钉螺栓 |
| Lao Jagro Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.8K | 其他有机硫化合物、盐及氯化钠 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.0K | 钢铁螺钉螺栓、电力控制板 |
| Mastercool Inc. | 美国 | 1 | $10.8K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非种用棉籽 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $150.9K |
| 2026-04-28 | 非种用棉籽 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $150.9K |
| 2026-04-21 | 饲料产品 | ALLIANCE FOOD SECURITY HOLDINGS USA INC | 美国 | $54.8K |
| 2026-04-21 | 饲料产品 | ALLIANCE FOOD SECURITY HOLDINGS USA INC | 美国 | $54.8K |
| 2026-04-20 | 饲料产品 | ALLIANCE FOOD SECURITY HOLDINGS USA INC | 美国 | $128.1K |
| 2026-04-20 | 饲料产品 | ALLIANCE FOOD SECURITY HOLDINGS USA INC | 美国 | $128.1K |
| 2026-04-13 | 非种用棉籽 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $17.2K |
| 2026-04-13 | 非种用棉籽 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $17.2K |
| 2026-04-01 | 非种用棉籽 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $70.2K |
| 2026-04-01 | 非种用棉籽 | GLOBEX INTERNATIONAL INC | 美国 | $70.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非种用棉籽 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO., LTD (LAO-JAGRO) | 老挝 | $26.9K |
| 2026-04-04 | 非种用棉籽 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO., LTD (LAO-JAGRO) | 老挝 | $40.6K |
| 2026-04-03 | 非种用棉籽 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO., LTD (LAO-JAGRO) | 老挝 | $40.2K |
| 2025-10-13 | 瓦楞纸箱 | MASTERCOOL INC | 美国 | $3.9K |
| 2025-10-13 | 瓦楞纸箱 | MASTERCOOL INC | 美国 | $4.6K |
| 2025-10-13 | 瓦楞纸箱 | MASTERCOOL INC | 美国 | $2.3K |
| 2024-08-19 | 其他有机硫化合物 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 老挝 | $11.0K |
| 2024-06-18 | 其他有机硫化合物 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 越南 | $11.0K |
| 2023-07-08 | 其他有机硫化合物 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 越南 | $12.8K |
| 2023-03-18 | 饲料产品 | LAO | 老挝 | $87.2K |