TRAN HO TRANSPORT LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 酱油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI TRầN Hồ
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$44.7K
出口金额
—
最近进口
2024-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317292457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS9F2KJ |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | 78 Đường số 7, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI TRẦN HỒ |
| 企业英文名称 | TRAN HO TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78 Đường số 7, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84987404204 |
| 邮箱 | tranhotlcoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $24.7K |
| 越南 | 2 | $20.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINS FOOD & FRUIT SUPPLY TRADING (LA | 马来西亚 | 2 | $23.0K | 混合调味料、制备面食 |
| VINS FOOD & FRUIT SUPPLY TRADING (LA | 越南 | 1 | $17.8K | 加糖乳制品、制备面食 |
| Berlian Jasa Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.9K | 混合坚果干果、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 调味甜水 | VINS FOOD & FRUIT SUPPLY TRADING (LA | 马来西亚 | $825 |
| 2024-04-25 | 酱油 | VINS FOOD & FRUIT SUPPLY TRADING (LA | 马来西亚 | $164 |
| 2024-04-25 | 调味甜水 | VINS FOOD & FRUIT SUPPLY TRADING (LA | 马来西亚 | $670 |
| 2024-04-25 | 混合调味料 | VINS FOOD & FRUIT SUPPLY TRADING (LA | 马来西亚 | $102 |
| 2024-04-25 | 玩具模型 | VINS FOOD & FRUIT SUPPLY TRADING (LA | 马来西亚 | $16 |
| 2024-04-25 | 调味甜水 | VINS FOOD & FRUIT SUPPLY TRADING (LA | 马来西亚 | $700 |
| 2024-04-25 | 带框玻璃镜 | VINS FOOD & FRUIT SUPPLY TRADING (LA | 马来西亚 | $20 |
| 2024-04-25 | 制备面食 | VINS FOOD & FRUIT SUPPLY TRADING (LA | 马来西亚 | $1.0K |
| 2024-04-25 | 调味甜水 | VINS FOOD & FRUIT SUPPLY TRADING (LA | 马来西亚 | $16.0K |
| 2024-04-25 | 盐及氯化钠 | VINS FOOD & FRUIT SUPPLY TRADING (LA | 马来西亚 | $288 |