Elvitech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ELVITECH
11
进口笔数
0
出口笔数
$31.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108398788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4621RJG |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Xóm 10, Thôn 4, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ELVITECH |
| 企业英文名称 | ELVITECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 10, Thôn 4, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 650610 | 安全帽 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $31.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Hunan YLWL Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 其他通信设备、通信设备 |
| Firefly Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件 |
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $2.7K | 电动食品处理器、通风罩 |
| Wenzhou Morning Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 其他电气开关、单相交流电机 |
| Hangzhou Guiku Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| SHENZHEN MINEW TECHNOLOGIES CO LTD | 中国香港 | 1 | $694 | 通信设备、其他通信设备 |
| Jove Video Communication Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | HUNAN YLWL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | HUNAN YLWL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | HUNAN YLWL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | HUNAN YLWL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-03 | 含CPU数据处理机 | FIREFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-06-19 | 其他电气设备 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-06-19 | 其他电气设备 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-19 | 其他电气设备 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-06-19 | 其他电气设备 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-06-19 | 其他电气设备 | HANGZHOU GUIKU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |