CAO BANG ENERGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG CAO BằNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$5.20M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800901459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6JDFRB |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | Xóm Sông Bằng, Xã Kim Đồng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG CAO BẰNG |
| 企业英文名称 | CAO BANG ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Sông Bằng, Xã Kim Đồng, Cao Bằng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84968835059 |
| 邮箱 | nangluongcaobang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $5.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 7 | $4.90M | 水轮机零件、其他离心泵 |
| HENAN DAFANG HEAVY MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $303.1K | 桥式起重机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 非风力发电机组 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.16M |
| 2024-12-23 | 电动机及零件 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180.0K |
| 2024-12-23 | 水轮机零件 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $840.0K |
| 2024-12-21 | 高压电线 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2024-12-21 | 高压控制板 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $110.0K |
| 2024-12-21 | 高压控制板 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $155.0K |
| 2024-12-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-12-21 | 16kVA-500kVA变压器 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $91.0K |
| 2024-12-21 | 高压控制板 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $145.8K |
| 2024-12-21 | 绝缘电线 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28.0K |