Hai Thac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI THạC
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$2.77M
出口金额
—
最近进口
2025-11-18
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314263962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX7S8T7 |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | 161 Bis đường 79, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI THẠC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161 Bis đường 79, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908228861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $2.65M |
| 马来西亚 | 15 | $77.0K |
| 斯里兰卡 | 15 | $34.5K |
| 新加坡 | 1 | $5.3K |
| 中国 | 1 | $48 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $2.63M | 瓦楞纸箱、其他缝纫机零件 |
| PENANG FORWARD SPORTS CLUB | 马来西亚 | 15 | $77.0K | 猫狗粮、未印刷标签 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.9K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Rionax Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 12 | $17.5K | 棉针织T恤及背心、玩具模型 |
| Rionax Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $17.0K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| Mercury Freight Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.3K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 贱金属铰链、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $52 |
| 2025-11-18 | 包覆焊条 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2025-11-18 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2025-11-18 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $49 |
| 2025-11-18 | 包覆焊条 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $18 |
| 2025-11-18 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $53 |
| 2025-08-19 | 包覆焊条 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $72 |
| 2025-08-19 | 包覆焊条 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2025-08-19 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2025-08-19 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $9 |