Khánh Ngọc Mechanical & Electrical Construction & Maintenance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Và Bảo Dưỡng Cơ Điện Khánh Ngọc
8
进口笔数
0
出口笔数
$48.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700770223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1B9HE0 |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | Thôn Yên Cư 4, Xã Khánh Cư, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ BẢO DƯỠNG CƠ ĐIỆN KHÁNH NGỌC |
| 企业英文名称 | KHANH NGOC CONSTRUCTION INSTALLATION AND MAINTENANCE MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Cư 4, Xã Yên Khánh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84914940849 |
| 邮箱 | codienkhanhngoc@gmail.com |
| 官网 | codienkhanhngoc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $48.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dezhou Zorro Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 纺织增强橡胶带、机械零件 |
| Hefei Hengan Conveyor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他塑料制品、非数控镗床 |
| Liaocheng Jiujiang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 锅炉零件、其他钢铁制品 |
| China Techpart Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 轴承座、其他塑料制品 |
| China Techpart Precision Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.5K | 机械零件、轴承零件 |
| HONG KONG ZEMIO AUTOMATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $395 | 衡器零件 |
| Yueqing Shuntong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $288 | 其他风扇、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 衡器零件 | HONG KONG ZEMIO AUTOMATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $395 |
| 2025-11-21 | 其他电气开关 | YUEQING SHUNTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁非螺纹件 | CHINA TECHPART PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-30 | 轴承零件 | CHINA TECHPART PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $352 |
| 2025-10-30 | 其他塑料制品 | CHINA TECHPART PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $506 |
| 2025-10-30 | 其他塑料制品 | CHINA TECHPART PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-10-30 | 轴承零件 | CHINA TECHPART PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 其他塑料制品 | CHINA TECHPART PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁非螺纹件 | CHINA TECHPART PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-10-30 | 轴承零件 | CHINA TECHPART PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |