Intradin (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTRADIN (VIệT NAM)
- 邮箱1
- YouTube1
188
进口笔数
247
出口笔数
$4.45M
进口金额
$11.02M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
32
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315347083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D9G4E1 |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | A1.5, Khu Everrich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTRADIN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | INTRADIN (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A1.5, Khu Everrich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0903946699 |
| 邮箱 | intradin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 146.5375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 870911 | 电动运输车 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $3.86M |
| 中国台湾 | 18 | $587.8K |
| 越南 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 222 | $10.76M |
| 越南 | 20 | $258.2K |
| 中国 | 5 | $887 |
| 爱尔兰 | 1 | $160 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intradin (Huzhou) Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.55M | 螺纹加工工具、其他塑料制品 |
| Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.22M | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Intradin (Shanghai) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 18 | $798.9K | 手动计量泵、液体计量表 |
| WELLDONE MACHINERY CORP | 中国台湾 | 17 | $587.7K | 其他塑料管材、塑料管及配件 |
| Intradin Huzhou Hardware Co., Ltd. | 中国 | 12 | $281.0K | 非木制家具件、塑料配件 |
| Shanghai Hongna Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.3K | 其他拉链、980720 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ST Shoes Co., Ltd. | 中国 | 3 | $853 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Aoxin Handbag Co., Ltd. | 中国 | 2 | $813 | 旧衣物、胸罩 |
| Shanghai Laize Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $320 | 980720、其他服装配件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Circle Trading SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 64 | $4.04M | 电动运输车、喷雾机零件 |
| Intradin HK Co., Ltd. | 美国 | 92 | $3.86M | 网眼金属板、非木制家具件 |
| Intradin | 越南 | 43 | $1.48M | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| b4ae36e9ad2b626b76baf7cf66bdb602 | 23 | $1.38M | ||
| Intradin Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $234.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Intradin (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.5K | 其他纸制品、塑料管件 |
| Gao Mingtao | 中国 | 1 | $244 | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Matched Optoelectronics Technology | 中国 | 1 | $240 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| LEON | 俄罗斯 | 1 | $208 | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| Rack Zone | 爱尔兰 | 1 | $160 | 非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | SHANGHAI YINXI TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | SHANGHAI YINXI TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI YINXI TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI YINXI TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI YINXI TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI YINXI TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI YINXI TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI YINXI TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-18 | 钢铁弹簧 | INTRADIN (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $249 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | INTRADIN (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $390 |
| 2026-04-23 | 旋转排量泵 | INTRADIN | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | INTRADIN | 美国 | $27.0K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | INTRADIN | 美国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | INTRADIN | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-23 | 旋转排量泵 | INTRADIN | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | INTRADIN | 美国 | $58.2K |