Intradin (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INTRADIN (VIệT NAM)

190
进口笔数
263
出口笔数
$4.46M
进口金额
$11.17M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-10
最近出口
32
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.7K · 4 笔出口 $167.4K · 3 笔2023-11进口 $52.0K · 6 笔出口 $194.2K · 5 笔2023-12进口 $288 · 3 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-01进口 $124.7K · 5 笔出口 $162.9K · 3 笔2024-02进口 $554 · 2 笔出口 $47.5K · 1 笔2024-03进口 $49.9K · 5 笔出口 $109.1K · 3 笔2024-04进口 $154.6K · 8 笔出口 $193.2K · 3 笔2024-05进口 $95.5K · 8 笔出口 $377.1K · 7 笔2024-06进口 $213.5K · 7 笔出口 $222.2K · 5 笔2024-07进口 $210.1K · 5 笔出口 $329.2K · 6 笔2024-08进口 $185.5K · 7 笔出口 $421.6K · 8 笔2024-09进口 $141.4K · 6 笔出口 $288.6K · 4 笔2024-10进口 $37.2K · 4 笔出口 $180.8K · 5 笔2024-11进口 $109.4K · 8 笔出口 $275.6K · 5 笔2024-12进口 $59.7K · 4 笔出口 $355.5K · 9 笔2025-01进口 $191.9K · 7 笔出口 $250.0K · 4 笔2025-02进口 $284.4K · 6 笔出口 $150.9K · 4 笔2025-03进口 $183.5K · 6 笔出口 $609.9K · 13 笔2025-04进口 $41.1K · 5 笔出口 $475.1K · 9 笔2025-05进口 $192.1K · 7 笔出口 $502.4K · 9 笔2025-06进口 $862.6K · 21 笔出口 $977.8K · 16 笔2025-07进口 $275.2K · 6 笔出口 $1.14M · 23 笔2025-08进口 $91.4K · 5 笔出口 $745.3K · 16 笔2025-09进口 $38.8K · 3 笔出口 $391.8K · 13 笔2025-10进口 $4.6K · 3 笔出口 $163.2K · 7 笔2025-11进口 $86 · 1 笔出口 $158.1K · 8 笔2025-12进口 $68 · 2 笔出口 $58.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 13 笔2026-02进口 $62.7K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $105.4K · 1 笔出口 $45.5K · 6 笔2026-04进口 $134 · 1 笔出口 $632.3K · 14 笔2026-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $27.7K · 4 笔2026-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $122.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.7K · 4 笔出口 $167.4K · 3 笔2023-11进口 $52.0K · 6 笔出口 $194.2K · 5 笔2023-12进口 $288 · 3 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-01进口 $124.7K · 5 笔出口 $162.9K · 3 笔2024-02进口 $554 · 2 笔出口 $47.5K · 1 笔2024-03进口 $49.9K · 5 笔出口 $109.1K · 3 笔2024-04进口 $154.6K · 8 笔出口 $193.2K · 3 笔2024-05进口 $95.5K · 8 笔出口 $377.1K · 7 笔2024-06进口 $213.5K · 7 笔出口 $222.2K · 5 笔2024-07进口 $210.1K · 5 笔出口 $329.2K · 6 笔2024-08进口 $185.5K · 7 笔出口 $421.6K · 8 笔2024-09进口 $141.4K · 6 笔出口 $288.6K · 4 笔2024-10进口 $37.2K · 4 笔出口 $180.8K · 5 笔2024-11进口 $109.4K · 8 笔出口 $275.6K · 5 笔2024-12进口 $59.7K · 4 笔出口 $355.5K · 9 笔2025-01进口 $191.9K · 7 笔出口 $250.0K · 4 笔2025-02进口 $284.4K · 6 笔出口 $150.9K · 4 笔2025-03进口 $183.5K · 6 笔出口 $609.9K · 13 笔2025-04进口 $41.1K · 5 笔出口 $475.1K · 9 笔2025-05进口 $192.1K · 7 笔出口 $502.4K · 9 笔2025-06进口 $862.6K · 21 笔出口 $977.8K · 16 笔2025-07进口 $275.2K · 6 笔出口 $1.14M · 23 笔2025-08进口 $91.4K · 5 笔出口 $745.3K · 16 笔2025-09进口 $38.8K · 3 笔出口 $391.8K · 13 笔2025-10进口 $4.6K · 3 笔出口 $163.2K · 7 笔2025-11进口 $86 · 1 笔出口 $158.1K · 8 笔2025-12进口 $68 · 2 笔出口 $58.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 13 笔2026-02进口 $62.7K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $105.4K · 1 笔出口 $45.5K · 6 笔2026-04进口 $134 · 1 笔出口 $632.3K · 14 笔2026-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $27.7K · 4 笔2026-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $122.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315347083
企查查编码QVN1D9G4E1
成立日期2018-10-23
联系地址A1.5, Khu Everrich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INTRADIN (VIỆT NAM)
企业英文名称INTRADIN (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A1.5, Khu Everrich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话0903946699
邮箱intradin@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本146.5375亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
732020钢铁弹簧
391739其他塑料管材
391740塑料管件
854442带接头绝缘电线
730719钢铁铸件
853710电力控制板
853650其他电气开关
871690非机动车零件

出口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
842549非液压车辆千斤顶
871680其他车辆
870911电动运输车
732690其他钢铁制品
820590其他手工工具
843680其他农林机械
820520手工锤
940139可调转椅
820412可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$3.88M
中国台湾18$587.8K
越南1$140

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国236$10.90M
越南22$272.4K
中国5$887
爱尔兰1$160

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intradin (Huzhou) Precision Technology Co., Ltd.中国54$1.55M螺纹加工工具、其他塑料制品
Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国44$1.23M其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Intradin (Shanghai) Machinery Co., Ltd.中国18$798.9K手动计量泵、液体计量表
WELLDONE MACHINERY CORP中国台湾17$587.7K其他塑料管材、塑料管及配件
Intradin Huzhou Hardware Co., Ltd.中国12$281.0K非木制家具件、家具配件
Shanghai Hongna Co., Ltd.中国5$2.3K980720、其他拉链
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国6$1.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
ST Shoes Co., Ltd.中国3$853电力控制板、印刷标签
Aoxin Handbag Co., Ltd.中国2$813旧衣物、胸罩
Shanghai Laize Optoelectronics Co., Ltd.中国3$320980720、其他钢铁制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Circle Trading SG Pte. Ltd.新加坡64$4.04M电动运输车、喷雾机零件
Intradin HK Co., Ltd.美国97$4.00M网眼金属板、非木制家具件
Intradin越南43$1.48M其他车辆、其他钢铁制品
Intradin (Singapore) Pte. Ltd.新加坡23$1.38M非木制家具件、其他功能机器
Intradin Technology Co., Ltd.越南19$248.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Intradin (Viet Nam) Technology Co., Ltd.越南2$23.5K其他纸制品、塑料管件
Gao Mingtao中国1$244其他塑料制品、其他印刷品
NORTHERN TOOL AND EQUIPMENTCOMPANY美国4$0其他气泵、其他车辆
Grainer International, Inc.美国2$0其他塑料制品、其他车辆
LEGACY MANUFACTURING COMPANY美国2$0塑料管及配件、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他钢棒材Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$884
2026-06-19其他钢棒材Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$850
2026-06-19其他钢棒材Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$900
2026-06-19其他钢棒材Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$933
2026-06-19其他钢棒材Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$989
2026-06-19其他钢棒材Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-19其他钢棒材Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$935
2026-06-19其他钢棒材Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$938
2026-06-19其他钢棒材Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-23其他钢棒材Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$1.0K

出口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10可调转椅Intradin HK Co., Ltd.美国$20.5K
2026-06-10可调转椅Intradin HK Co., Ltd.美国$24.0K
2026-06-10可调转椅Intradin HK Co., Ltd.美国$13.7K
2026-06-05非液压车辆千斤顶Intradin HK Co., Ltd.美国$6.4K
2026-06-02可调转椅Intradin HK Co., Ltd.美国$36.4K
2026-06-02可调转椅Intradin HK Co., Ltd.美国$21.8K
2026-05-30可调转椅Intradin HK Co., Ltd.美国$6.8K
2026-05-30可调转椅Intradin HK Co., Ltd.美国$6.7K
2026-05-26钢制锁紧垫圈Intradin Technology Co., Ltd.越南$10
2026-05-26其他钢铁制品Intradin Technology Co., Ltd.越南$1.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Intradin (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →