Hoa Tuyet Xanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HOA TUYếT XANH
51
进口笔数
0
出口笔数
$4.35M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317299815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D3R481 |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | 198/5/44 Phan Văn Trị, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOA TUYẾT XANH |
| 企业英文名称 | HOA TUYET XANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198/5/44 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phỏng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84909978935 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 51 | $4.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $1.28M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Aali Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $1.27M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $704.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 6 | $523.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $242.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 2 | $127.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $106.5K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Al Faaraan Exports | 印度 | 1 | $91.9K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $14.8K |
| 2023-05-08 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $33.6K |
| 2023-05-08 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $18.0K |
| 2023-05-08 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $17.6K |
| 2023-05-04 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $89.6K |
| 2023-05-04 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $5.5K |
| 2023-05-04 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $34.6K |
| 2023-05-04 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $41.7K |
| 2023-05-04 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $14.5K |
| 2023-04-21 | 冻去骨牛肉 | Al Faaraan Exports | 印度 | $1.6K |