Cuong Thuan Phat Textiles Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 染色机织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vải Sợi Cường Thuận Phát
51
进口笔数
0
出口笔数
$861.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313449869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D9GJPU |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | 09 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẢI SỢI CƯỜNG THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | CUONG THUAN PHAT TEXTILES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 09 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84912828203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551622 | 染色机织布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 551623 | 色织布 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 520852 | 印花棉布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $706.8K |
| 意大利 | 28 | $114.4K |
| 瑞士 | 3 | $40.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victor Trade (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $366.1K | 零售清洁粉剂、其他芳香制剂 |
| Shaoxing Six Feet Lane Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $140.0K | 染色人造纤维布、染色机织布 |
| Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.3K | 电力控制板、37.5瓦以下电机 |
| Biella Manifatture Tessili Srl | 意大利 | 4 | $62.2K | 精梳羊毛布≤200g/m²、混纺精梳毛织物 |
| Liberty Fabrics Services Italy Srl | 意大利 | 14 | $49.3K | 印刷标签、印花棉布 |
| Alumo AG | 瑞士 | 3 | $40.4K | 彩色棉布100-200克、色织棉斜纹布 |
| Jiangsu Lianfa Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 彩色棉布100-200克、棉平纹布 |
| Shaoxing Yima Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 聚酯短纤机织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Bmt Srl Div Guabello | 意大利 | 5 | $1.2K | 印刷标签、精梳羊毛布≤200g/m² |
| Alumo AG | 意大利 | 2 | $169 | 彩色棉布100-200克、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚酯粘胶混纺布 | VICTOR TRADE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-24 | 聚酯粘胶混纺布 | VICTOR TRADE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 聚酯粘胶混纺布 | VICTOR TRADE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-24 | 聚酯粘胶混纺布 | VICTOR TRADE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 聚酯粘胶混纺布 | VICTOR TRADE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2026-04-24 | 聚酯粘胶混纺布 | VICTOR TRADE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 聚酯粘胶混纺布 | VICTOR TRADE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2026-04-24 | 聚酯粘胶混纺布 | VICTOR TRADE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | VICTOR TRADE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | VICTOR TRADE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.6K |