Luxas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUXAS
59
进口笔数
52
出口笔数
$145.1K
进口金额
$314.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314879399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8RV2BA |
| 成立日期 | 2018-02-05 |
| 联系地址 | 38/5 đường Vạn Kiếp, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUXAS |
| 企业英文名称 | LUXAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 535/25 Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84937511617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $71.8K |
| 日本 | 28 | $65.5K |
| 德国 | 4 | $3.5K |
| 中国台湾 | 8 | $3.0K |
| 马来西亚 | 1 | $774 |
| 美国 | 2 | $342 |
| 韩国 | 1 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $174.7K |
| 日本 | 10 | $140.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruihua Electronics Co., Ltd. | 中国 | 37 | $90.4K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Kyoone Co., Ltd. | 中国 | 9 | $32.0K | 其他粘合剂≤1kg、其他功能机器 |
| Waki Impex Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.0K | 气体烟雾分析仪、火花点火发动机零件 |
| Xiamen Kings Magnet Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.4K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 照相机零件、测量仪器零件 |
| Shanghai WaveTopSign International Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 电力控制板、橡胶涂层织物 |
| YUYI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.9K | 8477机器零件、电力控制板 |
| Matsumotosho Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $774 | 锡条杆、金属表面酸洗制剂 |
| Ruihua Electronics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $90 | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $152.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Hisatomi Electric Industry Ltd. | 日本 | 9 | $139.9K | 便携式电灯、电力控制板 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.8K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.6K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| CONG TY TNHH SAI GON STEC (MST: 3700830717) | 越南 | 1 | $1.1K | 液压气压阀门、其他往复泵 |
| Hisatomi Electrics Industry Ltd. | 日本 | 1 | $73 | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属表面酸洗制剂 | MATSUMOTOSHO SINGAPORE PTE. LTD | 马来西亚 | $387 |
| 2026-04-23 | 金属表面酸洗制剂 | MATSUMOTOSHO SINGAPORE PTE. LTD | 马来西亚 | $387 |
| 2026-03-11 | 印刷电路 | KYOONE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-11 | 印刷电路 | KYOONE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-11 | 印刷电路 | KYOONE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-11 | 其他往复泵 | KYOONE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-03-11 | 印刷电路 | KYOONE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-11 | 电气装置零件 | KYOONE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-11 | 印刷电路 | KYOONE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-11 | 印刷电路 | KYOONE CO LTD | 中国 | $95 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 便携式电灯 | Hisatomi Electric Industry Ltd. | 日本 | $43.0K |
| 2026-03-16 | 其他往复泵 | CONG TY TNHH SAI GON STEC (MST: 3700830717) | 越南 | $260 |
| 2026-03-16 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH SAI GON STEC (MST: 3700830717) | 越南 | $889 |
| 2026-01-16 | 非CRT显示器 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-01-16 | 测量仪器 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-01-16 | 带接头绝缘电线 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-01-16 | 分析仪器 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-01-16 | 其他橡胶带 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-01-16 | 带接头绝缘电线 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-01-16 | 其他橡胶带 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $294 |