Luxas Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 功能机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LUXAS

59
进口笔数
52
出口笔数
$145.1K
进口金额
$314.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 3 笔出口 $13.2K · 2 笔2023-10进口 $966 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $6.7K · 3 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $919 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-05进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $853 · 1 笔2024-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $46.3K · 3 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $293 · 1 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-03进口 $991 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $43.7K · 3 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-08进口 $935 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-12进口 $712 · 2 笔出口 $900 · 1 笔2026-01进口 $885 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $850 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $774 · 1 笔出口 $43.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 3 笔出口 $13.2K · 2 笔2023-10进口 $966 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $6.7K · 3 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $919 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-05进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $853 · 1 笔2024-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $46.3K · 3 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $293 · 1 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-03进口 $991 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $43.7K · 3 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-08进口 $935 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $10.9K · 3 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-12进口 $712 · 2 笔出口 $900 · 1 笔2026-01进口 $885 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $850 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $774 · 1 笔出口 $43.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314879399
企查查编码QVNV8RV2BA
成立日期2018-02-05
联系地址38/5 đường Vạn Kiếp, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LUXAS
企业英文名称LUXAS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址535/25 Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84937511617
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
848180阀门龙头
848280其他轴承
853400印刷电路
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
850511金属永磁体
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
851310便携式电灯
392690其他塑料制品
851590焊接机零件
841231气动直线发动机
854442带接头绝缘电线
847990功能机器零件
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$71.8K
日本28$65.5K
德国4$3.5K
中国台湾8$3.0K
马来西亚1$774
美国2$342
韩国1$234

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$174.7K
日本10$140.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruihua Electronics Co., Ltd.中国37$90.4K功能机器零件、其他钢铁制品
Kyoone Co., Ltd.中国9$32.0K其他粘合剂≤1kg、其他功能机器
Waki Impex Co., Ltd.日本2$7.0K气体烟雾分析仪、火花点火发动机零件
Xiamen Kings Magnet Co., Ltd.中国6$6.4K非金属永磁体、金属永磁体
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南1$3.5K照相机零件、测量仪器零件
Shanghai WaveTopSign International Technology Co., Ltd.中国1$3.1K电力控制板、橡胶涂层织物
YUYI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD中国台湾2$1.9K8477机器零件、电力控制板
Matsumotosho Singapore Pte. Ltd.新加坡1$774锡条杆、金属表面酸洗制剂
Ruihua Electronics Co., Ltd.日本1$90非轻质石油、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南21$152.5K其他塑料制品、塑料包装箱
Hisatomi Electric Industry Ltd.日本9$139.9K便携式电灯、电力控制板
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南12$12.8K印刷电路、半导体器件零件
Saigon STEC Co., Ltd.越南5$6.6K其他电子IC、其他钢铁制品
CEI International Investments (VN) Ltd.越南3$1.7K处理器及控制器、固定碳电阻
CONG TY TNHH SAI GON STEC (MST: 3700830717)越南1$1.1K液压气压阀门、其他往复泵
Hisatomi Electrics Industry Ltd.日本1$73其他塑料制品、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属表面酸洗制剂MATSUMOTOSHO SINGAPORE PTE. LTD马来西亚$387
2026-04-23金属表面酸洗制剂MATSUMOTOSHO SINGAPORE PTE. LTD马来西亚$387
2026-03-11印刷电路KYOONE CO LTD中国$50
2026-03-11印刷电路KYOONE CO LTD中国$40
2026-03-11印刷电路KYOONE CO LTD中国$40
2026-03-11其他往复泵KYOONE CO LTD中国$70
2026-03-11印刷电路KYOONE CO LTD中国$40
2026-03-11电气装置零件KYOONE CO LTD中国$380
2026-03-11印刷电路KYOONE CO LTD中国$40
2026-03-11印刷电路KYOONE CO LTD中国$95

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22便携式电灯Hisatomi Electric Industry Ltd.日本$43.0K
2026-03-16其他往复泵CONG TY TNHH SAI GON STEC (MST: 3700830717)越南$260
2026-03-16电气装置零件CONG TY TNHH SAI GON STEC (MST: 3700830717)越南$889
2026-01-16非CRT显示器COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$251
2026-01-16测量仪器COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$173
2026-01-16带接头绝缘电线COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$349
2026-01-16分析仪器COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$259
2026-01-16其他橡胶带COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$289
2026-01-16带接头绝缘电线COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$141
2026-01-16其他橡胶带COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$294

相关企业 · 同类产品

Luxas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →