Trung Huy One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TRUNG HUY
171
进口笔数
0
出口笔数
$14.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900324244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPMB27C |
| 成立日期 | 2009-05-19 |
| 联系地址 | Số 118 B, khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TRUNG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128, Nguyễn Đình Lộc, thôn Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +84982363368 |
| 邮箱 | trunghuymct@gmail.com |
| 传真 | 0256263868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 171 | $14.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 110 | $10.04M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Yibo Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $4.66M | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Pingxiang Yibo Trade Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $208.4K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 矿物处理机器 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 矿物处理机器 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-21 | 矿物处理机器 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-21 | 矿物处理机器 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $66.1K |
| 2026-04-19 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $66.1K |