Glomac Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Glomac
91
进口笔数
2
出口笔数
$1.32M
进口金额
$46.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107005579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24UKVAX |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Số 556 E3, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOMAC |
| 企业英文名称 | GLOMAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 556 E3, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84983418983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 78 | $1.21M |
| 中国 | 22 | $47.2K |
| 德国 | 15 | $33.1K |
| 西班牙 | 11 | $9.0K |
| 保加利亚 | 8 | $6.8K |
| 意大利 | 2 | $2.4K |
| 波兰 | 1 | $2.1K |
| 捷克 | 2 | $835 |
| 日本 | 1 | $684 |
| 中国台湾 | 1 | $421 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $46.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sund Birsta AB | 瑞典 | 89 | $1.31M | 轧机零件、机械零件 |
| Sund Birsta Eftermarknads Lager | 瑞典 | 2 | $540 | 机械零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sund Birsta AB | 瑞典 | 2 | $46.6K | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUND BIRSTA AB | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | Sund Birsta AB | 瑞典 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | Sund Birsta AB | 瑞典 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Sund Birsta AB | 瑞典 | $845 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Sund Birsta AB | 瑞典 | $577 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Sund Birsta AB | 瑞典 | $845 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Sund Birsta AB | 瑞典 | $845 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Sund Birsta AB | 瑞典 | $577 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Sund Birsta AB | 瑞典 | $446 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | Sund Birsta AB | 瑞典 | $13.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 机械零件 | Sund Birsta AB | 瑞典 | $43.7K |
| 2024-03-30 | 机械零件 | Sund Birsta AB | 瑞典 | $2.9K |