Hung Thinh Gia Construction & Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và NộI THấT HưNG THịNH GIA
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$422.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301156621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN9E2CK |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | số nhà 298 đường Ngô Gia Tự, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT HƯNG THỊNH GIA |
| 企业英文名称 | HUNG THINH GIA CONSTRUCTION AND INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 186 đường Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84336239888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $422.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 13 | $228.5K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $70.6K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $40.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.5K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Health & Life Medical Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 其他印刷品、第90章仪器零件 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.5K | 其他塑料制品、其他高压电路装置 |
| Golden Chance Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $746 | 其他塑料制品、电子乐器零件 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $942 |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-03 | 铝制结构体 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2026-04-01 | 可调转椅 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-01 | 其他木家具 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-01 | 金属框架座椅 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-02-10 | 铝制结构体 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 铝制结构体 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 铝制结构体 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $363 |
| 2026-02-05 | 非办公金属家具 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.5K |