Hai Bac International Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Quốc Tế Hải Bắc
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$23.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400765053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPJ94XA |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Số 34 đường Trần Khát Chân, Tổ 7, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI BẮC |
| 企业英文名称 | HAI BAC INTERNATIONAL SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 đường Trần Khát Chân, Tổ 7, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84968225956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 820520 | 手工锤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $23.49M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.45M | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 21 | $21.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他铝制品、自粘塑料片 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $805 | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $764 | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $731 | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-07 | 毡呢无纺服装 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $942 |
| 2026-04-07 | 呼吸器具 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $857 |
| 2026-04-07 | 呼吸器具 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-03-27 | 纺织水龙软管 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-23 | 纺织水龙软管 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | — | $403 |
| 2025-12-09 | 非针织手套 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-12-09 | 灭火器 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $161 |