Everlasting Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 857 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
223
进口笔数
857
出口笔数
$3.39M
进口金额
$8.53M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
19
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108839217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSAV8GM |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | Số NO-10-LK398 Khu A – Khu đất dịch vụ Do Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVERLASTING VINA |
| 企业英文名称 | EVERLASTING VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT01-24, Dự án Hải Đăng City Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02473008850 |
| 邮箱 | admin@everlasting.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 216 | $3.13M |
| 马来西亚 | 7 | $261.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 853 | $8.52M |
| 中国 | 1 | $892 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jun'an International Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $899.7K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | 80 | $872.7K | 过滤净化器零件、电力控制板 |
| Hong Kong Chivale International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $384.7K | 其他离心泵、空调机零件 |
| Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 31 | $334.1K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 13 | $277.6K | 空调机零件、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $228.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Great Glove USA, Inc. | 马来西亚 | 5 | $157.4K | 非医用橡胶手套 |
| GREAT GLOVE USA INC. | 美国 | 2 | $104.3K | 非医用橡胶手套 |
| Zhejiang Dunan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.2K | 阀门龙头、空调机零件 |
| Airt Environmental Protection Equipment (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 其他功能机器 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.70M | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 175 | $1.62M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $609.9K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $595.2K | 其他光学元件、其他电子IC |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 33 | $511.0K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $461.6K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $170.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 35 | $101.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $72.7K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 50 | $69.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $588 |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $382 |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $231 |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $956 |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-06-24 | 非离子表面活性剂 | Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 857)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 高浓度乙醇 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-06-29 | 塑料容器 | Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $408 |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $373 |
| 2026-06-29 | 呼吸器具 | Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $100 |
| 2026-06-29 | 餐具及刀片 | Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $23 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |