Everlasting Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 730 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVERLASTING VINA
210
进口笔数
730
出口笔数
$3.11M
进口金额
$7.49M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
18
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108839217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSAV8GM |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | Số NO-10-LK398 Khu A – Khu đất dịch vụ Do Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVERLASTING VINA |
| 企业英文名称 | EVERLASTING VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT01-24, Dự án Hải Đăng City Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02473008850 |
| 邮箱 | admin@everlasting.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $2.85M |
| 马来西亚 | 7 | $261.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 727 | $7.48M |
| 中国 | 1 | $892 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jun'an International Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $899.7K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | 79 | $864.5K | 过滤净化器零件、电力控制板 |
| Hong Kong Chivale International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $344.1K | 其他离心泵、空调机零件 |
| Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 28 | $307.9K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $204.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Great Glove USA, Inc. | 马来西亚 | 5 | $157.4K | 非医用橡胶手套 |
| GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 7 | $113.8K | 空调机零件、电力控制板 |
| GREAT GLOVE USA INC. | 美国 | 2 | $104.3K | 非医用橡胶手套 |
| Zhejiang Dunan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.2K | 阀门龙头、空调机零件 |
| Airt Environmental Protection Equipment (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 其他功能机器 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $1.55M | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 153 | $1.39M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $571.4K | 其他光学元件、其他电子IC |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 33 | $460.5K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $398.9K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $337.3K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $331.4K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $163.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 30 | $89.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 45 | $52.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-18 | 空调机零件 | HONG KONG CHIVALE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 空调机零件 | HONG KONG CHIVALE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-18 | 空调机零件 | HONG KONG CHIVALE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 空调机零件 | HONG KONG CHIVALE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-18 | 空调机零件 | HONG KONG CHIVALE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-18 | 空调机零件 | HONG KONG CHIVALE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 空调机零件 | HONG KONG CHIVALE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-18 | 空调机零件 | HONG KONG CHIVALE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 730)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $169 |