ARTISANS HOME CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 人造机织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARTISANS HOME
5
进口笔数
1
出口笔数
$41.2K
进口金额
$613
出口金额
2025-04-19
最近进口
2024-01-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313800156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6JEQ8Y |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | 29/8 Đường 53, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARTISANS HOME |
| 企业英文名称 | ARTISANS HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/8 Đường 53, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838989338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 570299 | 其他机织地毯 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 570231 | 羊毛机织地毯 |
| 570232 | 人造机织地毯 |
| 570239 | 其他机织地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $41.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $613 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Rug Republic | 印度 | 5 | $41.2K | 簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUI YIM KHUM | 新加坡 | 1 | $613 | 软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-19 | 簇绒羊毛地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $197 |
| 2025-04-19 | 其他机织地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $150 |
| 2025-04-19 | 其他机织地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $141 |
| 2025-04-19 | 其他机织绒毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $132 |
| 2025-04-19 | 人造机织地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $120 |
| 2025-04-19 | 人造机织地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $102 |
| 2025-04-19 | 簇绒羊毛地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $159 |
| 2025-04-19 | 其他机织地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $84 |
| 2025-04-19 | 人造机织地毯 | The Rug Republic | 印度 | $129 |
| 2025-04-19 | 人造机织地毯 | THE RUG REPUBLIC | 印度 | $135 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 软垫木座椅 | CHUI YIM KHUM | 新加坡 | $517 |
| 2024-01-22 | 软垫木座椅 | CHUI YIM KHUM | 新加坡 | $96 |