Golden Rock Mountain Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Núi Đá Vàng
33
进口笔数
0
出口笔数
$248.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311219806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN069JDF4 |
| 成立日期 | 2011-10-07 |
| 联系地址 | 23/23 Đường C1, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÚI ĐÁ VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN ROCK MOUNTAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/23 Đường C1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842838497001 |
| 传真 | 38124072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $157.5K |
| 泰国 | 15 | $91.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Symrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $157.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Yearrakarn Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $52.7K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Aromatech Flavours Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $38.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-02-01 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2026-02-01 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2025-12-20 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2025-12-11 | 其他食品制剂 | YEARRAKARN CO LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2025-10-20 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $9.5K |
| 2025-10-06 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2025-10-01 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2025-09-29 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2025-06-17 | 其他食品制剂 | YEARRAKARN CO LTD | 泰国 | $9.7K |