2M Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI 2M
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$153.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109688793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVWSVU5 |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | số 8 ngách 70/79/2/8 Văn Trì, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI 2M |
| 企业英文名称 | 2M TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84962623923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903120 | 测试台 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $151.5K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $151.5K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Sanko Soken Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $647 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $677 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |