Solvina Solution & Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA SKYTECH
4
进口笔数
272
出口笔数
$41.7K
进口金额
$277.05M
出口金额
2025-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108635848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG9E7JC |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Xóm Sở, Thôn Thù Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA SKYTECH |
| 企业英文名称 | SKYTECH AUTOMATION SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Sở, Thôn Thù Sơn, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84975984742 |
| 邮箱 | ketoan@skytechjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $41.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 238 | $274.62M |
| 德国 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centalic Technology Development Ltd. | 中国 | 4 | $41.7K | 其他9030仪器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $262.18M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $7.82M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 51 | $3.17M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 30 | $3.08M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 5 | $344.4K | 其他铝制品、自粘塑料卷 | |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $257.3K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $118.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| HAN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $72.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 3 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-28 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-28 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-01-23 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-23 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-01-23 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-03 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-03 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-03 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-03 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $311 |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $107 |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | — | $14.5K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $267 |