Solvina Solution & Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA SKYTECH

4
进口笔数
272
出口笔数
$41.7K
进口金额
$277.05M
出口金额
2025-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $635.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $726.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $658.1K · 3 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $757.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 3 笔2024-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $179.4K · 4 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $191.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $506.3K · 8 笔2025-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $289.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $507.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $782.3K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $962.0K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $432.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $759.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $540.2K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $601.7K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $635.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $726.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $658.1K · 3 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $757.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 3 笔2024-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $179.4K · 4 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $191.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $506.3K · 8 笔2025-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $289.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $507.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $782.3K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $962.0K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $432.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $759.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $540.2K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $601.7K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 27 笔

工商档案

企业注册号0108635848
企查查编码QVNYG9E7JC
成立日期2019-03-06
联系地址Xóm Sở, Thôn Thù Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA SKYTECH
企业英文名称SKYTECH AUTOMATION SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Sở, Thôn Thù Sơn, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话+84975984742
邮箱ketoan@skytechjsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903089其他9030仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
871680其他车辆
853690其他电路开关装置
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
391910自粘塑料卷
847950工业机器人

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$41.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南238$274.62M
德国3$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Centalic Technology Development Ltd.中国4$41.7K其他9030仪器、辐射检测仪器

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南66$262.18M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南100$7.82M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南51$3.17M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南30$3.08M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen5$344.4K其他铝制品、自粘塑料卷
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$257.3K压电晶体、处理器及控制器
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南3$118.8K其他钢铁制品、其他铝制品
HAN Co., Ltd.越南3$72.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Huayan Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$8.0K其他钢铁制品、绝缘电线
Xometry Europe GmbH德国3$1.6K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$4.2K
2025-04-28其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$4.2K
2025-04-28其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$3.3K
2025-01-23其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$2.7K
2025-01-23其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$3.3K
2025-01-23其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$2.5K
2024-12-03其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$3.3K
2024-12-03其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$3.3K
2024-12-03其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$1.3K
2024-12-03其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$4.0K

出口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$307
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$82
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$421
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$505
2026-04-28其他塑料制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD$311
2026-04-28皮带输送机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD$1.3K
2026-04-28其他塑料制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD$107
2026-04-28皮带输送机SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD$14.5K
2026-04-28其他泡沫塑料SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD$2.9K
2026-04-28传动轴及曲柄SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD$267

相关企业 · 同类产品

Solvina Solution & Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →