An Phat Chemical Supplies & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 碳制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Vật Tư Hóa Chất An Phát

57
进口笔数
3
出口笔数
$1.95M
进口金额
$19.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $123.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $260 · 1 笔2024-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-04进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $151.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.9K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-04进口 $163.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $123.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $260 · 1 笔2024-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-04进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $151.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.9K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-04进口 $163.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106318586
企查查编码QVN27SCHSM
成立日期2013-09-26
联系地址Số 4, hẻm 475/20/35 Nguyễn Trãi, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ VẬT TƯ HÓA CHẤT AN PHÁT
企业英文名称AN PHAT CHEMICAL SUPPLIES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, hẻm 475/20/35 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84936208383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280300碳制品
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
271019非轻质石油
251990其他氧化镁
281122二氧化硅
281610氢氧化镁及过氧化镁
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382499其他化学制剂
400270EPDM橡胶

出口

HS 编码产品
280300碳制品
400270EPDM橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾17$1.11M
中国36$821.7K
日本4$17.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NANTEX INDUSTRY CO LTD中国台湾13$940.6K丁腈橡胶胶乳、丁苯/羧基丁苯胶乳
Cabot (China) Ltd.中国27$650.4K碳制品、丙烯共聚物
YURAK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾4$166.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
Cabot China Ltd.中国5$151.5K碳制品、其他着色制剂
Kowa Company Ltd.日本4$17.3K印刷标签、机织标签
Guangzhou Ecopower New Material Co., Ltd.中国1$7.1K石油树脂、二氧化硅
Dalian Fuchang Chemical Co., Ltd.中国1$6.5K二氧化硅、石膏
Henan Xuannuo Chemical Co., Ltd.中国1$6.2K橡胶促进剂、丁苯/羧基丁苯胶乳
Jiangsu Zehui Magnesium New Material Technology Co., Ltd.中国1$4氢氧化镁及过氧化镁、其他氧化镁

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Feedtech Vietnam Co., Ltd.越南3$19.2K其他印刷机零件、硫化橡胶管

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非轻质石油YURAK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$38.2K
2026-04-23非轻质石油YURAK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$38.2K
2026-04-22碳制品CABOT CHINA LTD中国$21.9K
2026-04-22碳制品CABOT CHINA LTD中国$21.9K
2026-04-01碳制品CABOT CHINA LTD中国$21.9K
2026-04-01碳制品CABOT CHINA LTD中国$21.9K
2026-03-16碳制品CABOT CHINA LTD中国$21.3K
2026-03-12丙烯腈-丁二烯橡胶NANTEX INDUSTRY CO LTD中国台湾$72.6K
2026-02-06碳制品CABOT CHINA LTD中国$21.3K
2026-01-09碳制品CABOT CHINA LTD中国$21.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30碳制品FEEDTECH VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2024-03-08EPDM橡胶FEEDTECH VIETNAM CO LTD越南$8.2K
2024-03-01乙丙橡胶FEEDTECH VIETNAM CO LTD越南$8.2K
2024-02-28碳制品FEEDTECH VIETNAM CO LTD越南$260

相关企业 · 同类产品

An Phat Chemical Supplies & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →