An Phat Chemical Supplies & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 碳制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Vật Tư Hóa Chất An Phát
57
进口笔数
3
出口笔数
$1.95M
进口金额
$19.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106318586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27SCHSM |
| 成立日期 | 2013-09-26 |
| 联系地址 | Số 4, hẻm 475/20/35 Nguyễn Trãi, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ VẬT TƯ HÓA CHẤT AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT CHEMICAL SUPPLIES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, hẻm 475/20/35 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84936208383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 281610 | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $1.11M |
| 中国 | 36 | $821.7K |
| 日本 | 4 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANTEX INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 13 | $940.6K | 丁腈橡胶胶乳、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| Cabot (China) Ltd. | 中国 | 27 | $650.4K | 碳制品、丙烯共聚物 |
| YURAK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $166.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Cabot China Ltd. | 中国 | 5 | $151.5K | 碳制品、其他着色制剂 |
| Kowa Company Ltd. | 日本 | 4 | $17.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Guangzhou Ecopower New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 石油树脂、二氧化硅 |
| Dalian Fuchang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 二氧化硅、石膏 |
| Henan Xuannuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 橡胶促进剂、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| Jiangsu Zehui Magnesium New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 氢氧化镁及过氧化镁、其他氧化镁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feedtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.2K | 其他印刷机零件、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | YURAK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $38.2K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | YURAK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $38.2K |
| 2026-04-22 | 碳制品 | CABOT CHINA LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-22 | 碳制品 | CABOT CHINA LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-01 | 碳制品 | CABOT CHINA LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-01 | 碳制品 | CABOT CHINA LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-03-16 | 碳制品 | CABOT CHINA LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-03-12 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | NANTEX INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $72.6K |
| 2026-02-06 | 碳制品 | CABOT CHINA LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-01-09 | 碳制品 | CABOT CHINA LTD | 中国 | $21.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 碳制品 | FEEDTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-03-08 | EPDM橡胶 | FEEDTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-03-01 | 乙丙橡胶 | FEEDTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-02-28 | 碳制品 | FEEDTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |