Ha Nghia Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hà Nghĩa

35
进口笔数
111
出口笔数
$253.4K
进口金额
$205.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $11.0K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2023-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-06进口 $22.5K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $9.1K · 5 笔2024-09进口 $19.8K · 2 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-12进口 $17.8K · 2 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-07进口 $14.1K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $28.7K · 3 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $11.0K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2023-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-06进口 $22.5K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $9.1K · 5 笔2024-09进口 $19.8K · 2 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-12进口 $17.8K · 2 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-07进口 $14.1K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $28.7K · 3 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201266440
企查查编码QVNYX7HDRS
成立日期2012-06-13
联系地址Số 95 lô 4/97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ NGHĨA
企业英文名称HA NGHIA TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 95 lô 4/97 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话02253668774
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630710清洁用布
680520纸基研磨料
847141含CPU和I/O的ADP设备
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
340399其他润滑剂
380210活性碳
391610乙烯聚合物棒材
391690塑料棒材及型材

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
680510织物基研磨粉
391910自粘塑料卷
680520纸基研磨料
340399其他润滑剂
680530研磨粉/粒
820220手工带锯条
741220铜合金管件
851580其他焊接机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$140.5K
日本14$112.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南111$205.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mipox Corp.日本9$91.5K研磨粉/粒、非泡沫塑料片
HK SZKIOSK Co., Ltd.中国6$60.5K20W以下固定电阻器、其他固定电容器
Xiamen Yangcheng Import & Export Co., Ltd.中国5$32.0K清洁用布、智能卡
Shinto Sangyo Co., Ltd.日本3$18.9K气动工具零件、气动旋转手动工具
Yingkou Zeda Technology Co., Ltd.中国3$14.3K波纹镀锌钢、焊接钢管
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国1$11.5K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Liaoning Xinfeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$10.3K自粘塑料卷、清洁用布
Qizhong Chemical Co., Ltd.哈萨克斯坦1$5.0K活性碳、活性矿产品
Cong Ty TNHH Fluid Power & Controls中国1$2.6K铜合金管件
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.日本1$2.5K其他润滑剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南33$114.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南38$45.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南12$17.2K其他塑料制品、塑料包装箱
Namuga Technology Co., Ltd.越南12$13.5K自粘塑料片、其他钢铁制品
Fluid Power & Controls Co., Ltd.越南3$5.3K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南7$5.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南6$3.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27清洁用布XIAMEN YANGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2026-04-27清洁用布XIAMEN YANGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$580
2026-04-27清洁用布XIAMEN YANGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$580
2026-04-27清洁用布XIAMEN YANGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2026-04-15乙烯聚合物棒材CIXI LANBO PRINTING SUPPLLES CO., LTD中国$66
2026-04-15塑料棒材及型材CIXI LANBO PRINTING SUPPLLES CO., LTD中国$50
2026-04-15塑料棒材及型材CIXI LANBO PRINTING SUPPLLES CO., LTD中国$156
2026-04-15乙烯聚合物棒材CIXI LANBO PRINTING SUPPLLES CO., LTD中国$66
2026-04-15乙烯聚合物棒材CIXI LANBO PRINTING SUPPLLES CO., LTD中国$66
2026-04-15塑料棒材及型材CIXI LANBO PRINTING SUPPLLES CO., LTD中国$100

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29织物基研磨粉DAIWA VIETNAM LTD越南$2.5K
2026-04-29织物基研磨粉DAIWA VIETNAM LTD越南$39
2026-04-29织物基研磨粉DAIWA VIETNAM LTD越南$1.2K
2026-04-29织物基研磨粉DAIWA VIETNAM LTD越南$219
2026-04-29织物基研磨粉DAIWA VIETNAM LTD越南$980
2026-03-31纸基研磨料DAIWA VIETNAM LTD越南$331
2026-03-31织物基研磨粉DAIWA VIETNAM LTD越南$52
2026-03-31织物基研磨粉DAIWA VIETNAM LTD越南$795
2026-03-31织物基研磨粉DAIWA VIETNAM LTD越南$2.2K
2026-03-31织物基研磨粉DAIWA VIETNAM LTD越南$687

相关企业 · 同类产品

Ha Nghia Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →